
Lincoln Red Imps FC
Victoria Stadium
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Lincoln Red Imps FC
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Gibraltar (Premier Division)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lincoln Red Imps FC
22
19
2
1
79
14
+65
59
T
T
T
T
T
2
St Joseph S Fc
22
19
1
2
90
10
+80
58
B
T
B
T
T
3
Mons Calpe
22
15
1
5
55
21
+34
46
H
T
B
T
T
4
Europa
22
15
1
6
44
16
+28
46
T
T
H
T
T
5
Lions Gibraltar
22
12
2
8
47
34
+13
38
H
T
T
B
B
6
Lynx
22
10
4
8
34
33
+1
34
T
T
H
B
T
7
Magpies
22
8
2
12
22
37
-15
26
B
T
H
H
T
8
Europa Point
22
7
1
14
31
61
-30
22
B
B
B
T
T
9
Manchester 62
22
6
1
15
29
77
-48
19
B
H
B
B
B
10
College 1975
22
3
5
14
15
45
-30
14
B
H
B
B
B
11
Glacis United
22
3
3
16
18
57
-39
12
B
B
H
B
B
12
Hound Dogs
22
1
5
16
10
66
-56
8
B
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Europa Conference League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Strasbourg
6
5
1
0
11
5
+6
16
T
T
T
T
H
2
Raków Częstochowa
6
4
2
0
9
2
+7
14
T
T
T
H
H
3
AEK Athens FC
6
4
1
1
14
7
+7
13
T
T
T
H
T
4
Sparta Praha
6
4
1
1
10
3
+7
13
T
T
T
H
B
5
Rayo Vallecano
6
4
1
1
13
7
+6
13
T
T
B
T
H
6
Shakhtar Donetsk
6
4
1
1
10
5
+5
13
H
T
T
T
B
7
FSV Mainz 05
6
4
1
1
7
3
+4
13
T
H
B
T
T
8
AEK Larnaca
6
3
3
0
7
1
+6
12
T
H
H
H
T
9
Lausanne
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
H
B
H
T
10
Crystal Palace
6
3
1
2
11
6
+5
10
H
T
B
T
B
11
Lech Poznan
6
3
1
2
12
8
+4
10
T
H
T
B
B
12
Samsunspor
6
3
1
2
10
6
+4
10
B
B
H
T
T
13
Celje
6
3
1
2
8
7
+1
10
H
B
B
T
T
14
AZ Alkmaar
6
3
1
2
7
7
0
10
H
T
T
B
T
15
Fiorentina
6
3
0
3
8
5
+3
9
B
T
B
B
T
16
HNK Rijeka
6
2
3
1
5
2
+3
9
H
T
H
H
T
17
Jagiellonia
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
B
T
H
H
18
Omonia Nicosia
6
2
2
2
5
4
+1
8
B
T
T
H
H
19
FC Noah
6
2
2
2
6
7
-1
8
B
T
H
B
H
20
Drita
6
2
2
2
4
8
-4
8
B
B
T
T
H
21
KuPS
6
1
4
1
6
5
+1
7
H
H
B
T
H
22
Shkendija
6
2
1
3
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
23
Zrinjski
6
2
1
3
8
10
-2
7
H
B
T
B
B
24
Sigma Olomouc
6
2
1
3
7
9
-2
7
B
B
T
T
H
25
Universitatea Craiova
6
2
1
3
6
8
-2
7
B
B
T
T
H
26
Lincoln Red Imps FC
6
2
1
3
7
15
-8
7
B
T
B
H
T
27
Dynamo Kyiv
6
2
0
4
9
9
0
6
T
B
B
T
B
28
Legia Warszawa
6
2
0
4
8
8
0
6
T
B
B
B
T
29
Slovan Bratislava
6
2
0
4
5
9
-4
6
T
B
T
B
B
30
Breidablik
6
1
2
3
6
11
-5
5
B
T
H
B
H
31
Shamrock Rovers
6
1
1
4
7
13
-6
4
T
B
B
H
B
32
BK Hacken
6
0
3
3
5
8
-3
3
B
H
B
B
H
33
Hamrun Spartans
6
1
0
5
4
11
-7
3
B
B
T
B
B
34
Shelbourne
6
0
2
4
0
7
-7
2
H
B
B
B
B
35
Aberdeen
6
0
2
4
3
14
-11
2
B
B
H
H
B
36
Rapid Vienna
6
0
1
5
3
14
-11
1
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại