Bảng xếp hạng Maccabi Haifa

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Israel
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva
24
17
4
3
54
23
+31
55
H
T
T
T
T
2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem
24
15
6
3
56
27
+29
51
T
H
B
H
H
3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
24
13
7
4
50
28
+22
46
T
H
T
T
B
4
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
24
14
5
5
44
26
+18
45
H
T
T
T
T
5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
24
10
9
5
46
25
+21
39
B
T
H
T
B
6
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva
24
9
8
7
40
35
+5
35
T
B
T
T
B
7
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
24
9
4
11
42
53
-11
31
B
T
H
B
T
8
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
24
7
8
9
25
33
-8
29
H
B
B
H
H
9
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias
24
7
5
12
30
49
-19
26
T
H
B
B
H
10
Ironi Kiryat Shmona
Ironi Kiryat Shmona
24
6
6
12
34
42
-8
24
T
H
H
B
B
11
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
24
6
6
12
30
40
-10
24
H
T
B
H
B
12
Ashdod
Ashdod
24
5
8
11
30
47
-17
23
B
B
T
B
H
13
Hapoel Katamon
Hapoel Katamon
24
4
8
12
22
35
-13
20
B
B
H
H
T
14
Maccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei Raina
24
3
2
19
17
57
-40
11
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại