Bảng xếp hạng Maccabi Tel Aviv
Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Israel
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva
33
22
7
4
71
31
+40
73
H
T
T
T
B
2
Beitar Jerusalem
33
21
8
4
75
38
+37
71
H
B
T
T
T
3
Maccabi Tel Aviv
33
19
8
6
70
38
+32
65
T
H
T
B
T
4
Hapoel Tel Aviv
33
18
7
8
53
31
+22
59
T
H
B
B
T
5
Maccabi Haifa
33
13
9
11
56
43
+13
48
B
T
B
T
B
6
Hapoel Petah Tikva
33
9
10
14
45
54
-9
37
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Cúp C2
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lyon
8
7
0
1
18
5
+13
21
T
T
T
T
B
2
Aston Villa
8
7
0
1
14
6
+8
21
T
T
T
T
T
3
FC Midtjylland
8
6
1
1
18
8
+10
19
T
H
T
B
T
4
Real Betis
8
5
2
1
13
7
+6
17
T
B
T
T
T
5
FC Porto
8
5
2
1
13
7
+6
17
T
H
T
T
H
6
SC Braga
8
5
2
1
11
5
+6
17
H
T
T
H
B
7
SC Freiburg
8
5
2
1
10
4
+6
17
B
T
T
H
T
8
AS Roma
8
5
1
2
13
6
+7
16
H
T
T
T
T
9
Genk
8
5
1
2
11
7
+4
16
T
T
B
T
T
10
Bologna
8
4
3
1
14
7
+7
15
T
H
T
T
H
11
VfB Stuttgart
8
5
0
3
15
9
+6
15
T
B
T
T
T
12
Ferencvarosi TC
8
4
3
1
12
11
+1
15
B
H
T
H
T
13
Nottingham Forest
8
4
2
2
15
7
+8
14
T
B
T
T
H
14
Plzen
8
3
5
0
8
3
+5
14
T
H
H
H
H
15
FK Crvena Zvezda
8
4
2
2
7
6
+1
14
H
T
T
T
T
16
Celta Vigo
8
4
1
3
15
11
+4
13
H
T
B
B
T
17
PAOK
8
3
3
2
17
14
+3
12
B
T
H
H
T
18
Lille
8
4
0
4
12
9
+3
12
T
B
B
T
B
19
Fenerbahçe
8
3
3
2
10
7
+3
12
H
B
T
H
H
20
Panathinaikos
8
3
3
2
11
9
+2
12
H
H
H
T
T
21
Celtic
8
3
2
3
13
15
-2
11
T
H
B
T
B
22
Ludogorets
8
3
1
4
12
15
-3
10
T
B
H
T
B
23
Dinamo Zagreb
8
3
1
4
12
16
-4
10
B
T
B
B
B
24
Brann
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
B
H
H
25
BSC Young Boys
8
3
0
5
10
16
-6
9
B
B
T
B
B
26
Sturm Graz
8
2
1
5
5
11
-6
7
T
B
B
B
H
27
FCSB
8
2
1
5
9
16
-7
7
H
B
T
B
B
28
GO Ahead Eagles
8
2
1
5
6
14
-8
7
H
B
B
B
B
29
Feyenoord
8
2
0
6
11
15
-4
6
B
T
B
B
B
30
FC Basel 1893
8
2
0
6
9
13
-4
6
B
B
B
B
T
31
Red Bull Salzburg
8
2
0
6
10
15
-5
6
B
T
B
B
T
32
Rangers
8
1
1
6
5
14
-9
4
B
T
B
H
B
33
Nice
8
1
0
7
7
15
-8
3
B
T
B
B
B
34
Utrecht
8
0
1
7
5
15
-10
1
B
B
B
B
H
35
Malmo FF
8
0
1
7
4
15
-11
1
B
B
B
B
B
36
Maccabi Tel Aviv
8
0
1
7
2
22
-20
1
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Israel
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Beer Sheva
33
22
7
4
71
31
+40
73
H
T
T
T
B
2
Beitar Jerusalem
33
21
8
4
75
38
+37
71
H
B
T
T
T
3
Maccabi Tel Aviv
33
19
8
6
70
38
+32
65
T
H
T
B
T
4
Hapoel Tel Aviv
33
18
7
8
53
31
+22
59
T
H
B
B
T
5
Maccabi Haifa
33
13
9
11
56
43
+13
48
B
T
B
T
B
6
Hapoel Petah Tikva
33
9
10
14
45
54
-9
37
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Cúp C2
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lyon
8
7
0
1
18
5
+13
21
T
T
T
T
B
2
Aston Villa
8
7
0
1
14
6
+8
21
T
T
T
T
T
3
FC Midtjylland
8
6
1
1
18
8
+10
19
T
H
T
B
T
4
Real Betis
8
5
2
1
13
7
+6
17
T
B
T
T
T
5
FC Porto
8
5
2
1
13
7
+6
17
T
H
T
T
H
6
SC Braga
8
5
2
1
11
5
+6
17
H
T
T
H
B
7
SC Freiburg
8
5
2
1
10
4
+6
17
B
T
T
H
T
8
AS Roma
8
5
1
2
13
6
+7
16
H
T
T
T
T
9
Genk
8
5
1
2
11
7
+4
16
T
T
B
T
T
10
Bologna
8
4
3
1
14
7
+7
15
T
H
T
T
H
11
VfB Stuttgart
8
5
0
3
15
9
+6
15
T
B
T
T
T
12
Ferencvarosi TC
8
4
3
1
12
11
+1
15
B
H
T
H
T
13
Nottingham Forest
8
4
2
2
15
7
+8
14
T
B
T
T
H
14
Plzen
8
3
5
0
8
3
+5
14
T
H
H
H
H
15
FK Crvena Zvezda
8
4
2
2
7
6
+1
14
H
T
T
T
T
16
Celta Vigo
8
4
1
3
15
11
+4
13
H
T
B
B
T
17
PAOK
8
3
3
2
17
14
+3
12
B
T
H
H
T
18
Lille
8
4
0
4
12
9
+3
12
T
B
B
T
B
19
Fenerbahçe
8
3
3
2
10
7
+3
12
H
B
T
H
H
20
Panathinaikos
8
3
3
2
11
9
+2
12
H
H
H
T
T
21
Celtic
8
3
2
3
13
15
-2
11
T
H
B
T
B
22
Ludogorets
8
3
1
4
12
15
-3
10
T
B
H
T
B
23
Dinamo Zagreb
8
3
1
4
12
16
-4
10
B
T
B
B
B
24
Brann
8
2
3
3
9
11
-2
9
B
H
B
H
H
25
BSC Young Boys
8
3
0
5
10
16
-6
9
B
B
T
B
B
26
Sturm Graz
8
2
1
5
5
11
-6
7
T
B
B
B
H
27
FCSB
8
2
1
5
9
16
-7
7
H
B
T
B
B
28
GO Ahead Eagles
8
2
1
5
6
14
-8
7
H
B
B
B
B
29
Feyenoord
8
2
0
6
11
15
-4
6
B
T
B
B
B
30
FC Basel 1893
8
2
0
6
9
13
-4
6
B
B
B
B
T
31
Red Bull Salzburg
8
2
0
6
10
15
-5
6
B
T
B
B
T
32
Rangers
8
1
1
6
5
14
-9
4
B
T
B
H
B
33
Nice
8
1
0
7
7
15
-8
3
B
T
B
B
B
34
Utrecht
8
0
1
7
5
15
-10
1
B
B
B
B
H
35
Malmo FF
8
0
1
7
4
15
-11
1
B
B
B
B
B
36
Maccabi Tel Aviv
8
0
1
7
2
22
-20
1
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại


