Bảng xếp hạng Malisheva

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Kosovo

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Drita
Drita
33
20
6
7
48
28
+20
66
T
T
T
T
B
2
Ballkani
Ballkani
33
16
7
10
57
36
+21
55
B
B
T
T
B
3
Malisheva
Malisheva
32
16
4
12
48
43
+5
52
T
T
T
T
B
4
Prishtina
Prishtina
33
12
9
12
46
45
+1
45
B
B
B
H
H
5
Gjilani
Gjilani
33
12
9
12
41
44
-3
45
B
H
B
H
B
6
Drenica Skënderaj
Drenica Skënderaj
33
13
5
15
40
48
-8
44
T
T
B
T
T
7
Dukagjini
Dukagjini
32
10
11
11
36
34
+2
41
B
T
B
T
H
8
Llapi
Llapi
32
10
9
13
38
45
-7
39
T
T
B
H
B
9
Ferizaj
Ferizaj
32
9
7
16
32
45
-13
34
H
B
B
H
B
10
Prishtina e Re
Prishtina e Re
33
8
7
18
33
51
-18
31
T
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Kosovo

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Drita
Drita
33
20
6
7
48
28
+20
66
T
T
T
T
B
2
Ballkani
Ballkani
33
16
7
10
57
36
+21
55
B
B
T
T
B
3
Malisheva
Malisheva
32
16
4
12
48
43
+5
52
T
T
T
T
B
4
Prishtina
Prishtina
33
12
9
12
46
45
+1
45
B
B
B
H
H
5
Gjilani
Gjilani
33
12
9
12
41
44
-3
45
B
H
B
H
B
6
Drenica Skënderaj
Drenica Skënderaj
33
13
5
15
40
48
-8
44
T
T
B
T
T
7
Dukagjini
Dukagjini
32
10
11
11
36
34
+2
41
B
T
B
T
H
8
Llapi
Llapi
32
10
9
13
38
45
-7
39
T
T
B
H
B
9
Ferizaj
Ferizaj
32
9
7
16
32
45
-13
34
H
B
B
H
B
10
Prishtina e Re
Prishtina e Re
33
8
7
18
33
51
-18
31
T
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm