Bảng xếp hạng Maribor

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Slovenia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Celje
Celje
32
22
5
5
80
30
+50
71
B
T
T
T
T
2
Koper
Koper
33
19
7
7
69
42
+27
64
T
T
T
T
T
3
Bravo
Bravo
33
18
5
10
60
50
+10
59
T
T
T
T
T
4
Maribor
Maribor
31
14
8
9
53
38
+15
50
B
B
T
B
B
5
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
31
14
7
10
44
37
+7
49
T
B
B
T
H
6
Radomlje
Radomlje
32
12
6
14
46
59
-13
42
B
T
T
B
B
7
Aluminij
Aluminij
32
10
5
17
42
58
-16
35
B
B
B
T
B
8
Mura
Mura
32
7
7
18
30
51
-21
28
B
B
B
B
H
9
Primorje
Primorje
32
6
3
23
31
69
-38
21
B
B
B
B
B
10
NK Domzale
NK Domzale
18
3
3
12
17
38
-21
12
B
T
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Slovenia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Celje
Celje
32
22
5
5
80
30
+50
71
B
T
T
T
T
2
Koper
Koper
33
19
7
7
69
42
+27
64
T
T
T
T
T
3
Bravo
Bravo
33
18
5
10
60
50
+10
59
T
T
T
T
T
4
Maribor
Maribor
31
14
8
9
53
38
+15
50
B
B
T
B
B
5
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
31
14
7
10
44
37
+7
49
T
B
B
T
H
6
Radomlje
Radomlje
32
12
6
14
46
59
-13
42
B
T
T
B
B
7
Aluminij
Aluminij
32
10
5
17
42
58
-16
35
B
B
B
T
B
8
Mura
Mura
32
7
7
18
30
51
-21
28
B
B
B
B
H
9
Primorje
Primorje
32
6
3
23
31
69
-38
21
B
B
B
B
B
10
NK Domzale
NK Domzale
18
3
3
12
17
38
-21
12
B
T
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm