Bảng xếp hạng MC Alger

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Hilal Omdurman
Al Hilal Omdurman
6
3
2
1
9
7
+2
11
B
H
T
B
T
2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns
6
2
3
1
9
6
+3
9
B
T
T
H
B
3
MC Alger
MC Alger
6
2
1
3
5
6
-1
7
B
T
T
B
H
4
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo
6
1
2
3
4
8
-4
5
B
H
B
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Algeria
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
MC Alger
MC Alger
21
15
4
2
28
9
+19
49
T
T
T
T
H
2
JS Saoura
JS Saoura
23
12
4
7
27
23
+4
40
T
T
B
T
T
3
Olympique Akbou
Olympique Akbou
22
11
6
5
29
23
+6
39
T
H
T
T
T
4
CS Constantine
CS Constantine
24
10
8
6
25
17
+8
38
B
H
H
H
T
5
MC Oran
MC Oran
23
10
6
7
27
21
+6
36
T
B
T
T
T
6
Ben Aknoun
Ben Aknoun
22
9
7
6
28
25
+3
34
T
H
T
B
B
7
CR Belouizdad
CR Belouizdad
21
8
9
4
25
17
+8
33
B
T
T
H
H
8
JS Kabylie
JS Kabylie
21
8
7
6
24
21
+3
31
T
B
B
T
H
9
USM Alger
USM Alger
20
6
11
3
21
15
+6
29
B
T
H
H
B
10
Khenchela
Khenchela
22
7
7
8
25
27
-2
28
B
T
B
B
T
11
ASO Chlef
ASO Chlef
24
7
7
10
21
23
-2
28
B
T
T
H
B
12
MB Rouisset
MB Rouisset
23
7
6
10
23
28
-5
27
B
B
H
B
T
13
ES Setif
ES Setif
23
6
8
9
22
28
-6
26
B
B
T
T
B
14
Paradou AC
Paradou AC
23
5
3
15
25
38
-13
18
B
B
B
B
B
15
Mostaganem
Mostaganem
24
4
5
15
15
32
-17
17
T
B
B
B
H
16
El Bayadh
El Bayadh
24
2
8
14
13
31
-18
14
B
H
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại