Mount Pleasant Academy

Mount Pleasant Academy

Stadium East

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Mount Pleasant Academy

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Jamaica

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Mount Pleasant Academy
Mount Pleasant Academy
39
20
14
5
69
25
+44
74
T
T
T
T
H
2
Montego Bay United
Montego Bay United
39
21
8
10
79
45
+34
71
B
B
B
T
T
3
Portmore United
Portmore United
39
17
15
7
54
35
+19
66
T
H
B
T
T
4
Waterhouse
Waterhouse
39
19
8
12
51
32
+19
65
T
T
B
B
T
5
Cavalier
Cavalier
39
19
4
16
57
41
+16
61
T
T
T
B
T
6
Racing United
Racing United
39
14
18
7
53
34
+19
60
T
H
B
B
B
7
Arnett Gardens
Arnett Gardens
39
17
7
15
68
46
+22
58
T
T
T
T
B
8
Chapelton
Chapelton
39
14
7
18
42
57
-15
49
B
B
T
B
B
9
Dunbeholden
Dunbeholden
39
13
9
17
40
53
-13
48
B
B
B
T
B
10
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens
39
11
11
17
37
58
-21
44
B
B
B
B
B
11
Treasure Beach
Treasure Beach
39
10
13
16
43
59
-16
43
B
T
T
T
T
12
Molynes United
Molynes United
39
9
15
15
45
47
-2
42
T
B
T
T
T
13
Harbour View
Harbour View
39
9
12
18
53
73
-20
39
B
T
T
B
B
14
Spanish Town Police
Spanish Town Police
39
7
5
27
25
111
-86
26
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Jamaica

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Mount Pleasant Academy
Mount Pleasant Academy
39
20
14
5
69
25
+44
74
T
T
T
T
H
2
Montego Bay United
Montego Bay United
39
21
8
10
79
45
+34
71
B
B
B
T
T
3
Portmore United
Portmore United
39
17
15
7
54
35
+19
66
T
H
B
T
T
4
Waterhouse
Waterhouse
39
19
8
12
51
32
+19
65
T
T
B
B
T
5
Cavalier
Cavalier
39
19
4
16
57
41
+16
61
T
T
T
B
T
6
Racing United
Racing United
39
14
18
7
53
34
+19
60
T
H
B
B
B
7
Arnett Gardens
Arnett Gardens
39
17
7
15
68
46
+22
58
T
T
T
T
B
8
Chapelton
Chapelton
39
14
7
18
42
57
-15
49
B
B
T
B
B
9
Dunbeholden
Dunbeholden
39
13
9
17
40
53
-13
48
B
B
B
T
B
10
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens
39
11
11
17
37
58
-21
44
B
B
B
B
B
11
Treasure Beach
Treasure Beach
39
10
13
16
43
59
-16
43
B
T
T
T
T
12
Molynes United
Molynes United
39
9
15
15
45
47
-2
42
T
B
T
T
T
13
Harbour View
Harbour View
39
9
12
18
53
73
-20
39
B
T
T
B
B
14
Spanish Town Police
Spanish Town Police
39
7
5
27
25
111
-86
26
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm