Muharraq

Muharraq

Stād al-Bahrayn al-Watanī (Bahrain National Stadium)

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Muharraq

Xếp hạng Premier League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Muharraq
Muharraq
22
17
4
1
45
7
+38
55
T
T
T
T
T
2
Khalidiya
Khalidiya
22
18
0
4
42
16
+26
54
T
B
T
T
T
3
Al Riffa
Al Riffa
22
15
4
3
41
17
+24
49
T
T
T
T
T
4
A'Ali
A'Ali
23
10
4
9
20
20
0
34
T
T
B
B
T
5
Malkiya
Malkiya
23
9
6
8
23
17
+6
33
B
T
T
T
H
6
Al-Hidd
Al-Hidd
22
8
6
8
29
23
+6
30
T
T
B
B
B
7
Al Ahli
Al Ahli
22
7
6
9
28
28
0
27
H
B
T
B
T
8
Sitra
Sitra
22
7
6
9
22
31
-9
27
T
B
T
B
B
9
Budaiya
Budaiya
22
6
4
12
24
34
-10
22
H
B
B
B
T
10
Al Najma
Al Najma
22
6
4
12
21
35
-14
22
B
T
B
B
B
11
Al Shabab
Al Shabab
22
3
5
14
8
34
-26
14
B
B
B
T
B
12
Bahrain SC
Bahrain SC
22
2
1
19
15
56
-41
7
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Premier League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Muharraq
Muharraq
22
17
4
1
45
7
+38
55
T
T
T
T
T
2
Khalidiya
Khalidiya
22
18
0
4
42
16
+26
54
T
B
T
T
T
3
Al Riffa
Al Riffa
22
15
4
3
41
17
+24
49
T
T
T
T
T
4
A'Ali
A'Ali
23
10
4
9
20
20
0
34
T
T
B
B
T
5
Malkiya
Malkiya
23
9
6
8
23
17
+6
33
B
T
T
T
H
6
Al-Hidd
Al-Hidd
22
8
6
8
29
23
+6
30
T
T
B
B
B
7
Al Ahli
Al Ahli
22
7
6
9
28
28
0
27
H
B
T
B
T
8
Sitra
Sitra
22
7
6
9
22
31
-9
27
T
B
T
B
B
9
Budaiya
Budaiya
22
6
4
12
24
34
-10
22
H
B
B
B
T
10
Al Najma
Al Najma
22
6
4
12
21
35
-14
22
B
T
B
B
B
11
Al Shabab
Al Shabab
22
3
5
14
8
34
-26
14
B
B
B
T
B
12
Bahrain SC
Bahrain SC
22
2
1
19
15
56
-41
7
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm