
Nantwich Town
Optimum Pay Stadium
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Nantwich Town
Xếp hạng Giải bóng đá hạng Tám Anh - Nhóm phía Tây Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bury
42
27
9
6
84
36
+48
90
T
T
H
T
T
2
Avro
42
27
7
8
87
41
+46
88
T
T
T
T
B
3
Stalybridge Celtic
42
24
8
10
87
55
+32
80
H
B
T
T
T
4
Runcorn Linnets
42
22
12
8
74
44
+30
78
H
T
H
T
B
5
Bootle
42
21
11
10
68
48
+20
74
T
T
H
T
T
6
Lower Breck
42
21
10
11
85
61
+24
73
B
B
T
H
T
7
Vauxhall Motors
42
19
13
10
92
70
+22
70
B
B
B
H
T
8
Chasetown
42
17
10
15
55
51
+4
61
T
B
H
H
H
9
Nantwich Town
42
18
7
17
68
65
+3
61
B
B
B
H
T
10
Witton Albion
42
16
11
15
74
66
+8
59
B
T
T
B
T
11
Mossley
42
14
17
11
59
52
+7
59
T
T
B
H
H
12
Shifnal Town FC
42
15
11
16
59
64
-5
56
T
B
B
B
B
13
Atherton Collieries
42
16
7
19
56
66
-10
55
B
T
T
B
B
14
Clitheroe
42
14
11
17
64
65
-1
53
B
B
H
T
H
15
Newcastle Town
42
15
8
19
44
60
-16
53
T
T
T
T
T
16
Stafford Rangers
42
12
10
20
51
68
-17
46
T
T
H
T
B
17
Kidsgrove Athletic
42
12
10
20
60
78
-18
46
B
B
B
H
H
18
Congleton Town
42
10
14
18
58
72
-14
44
B
B
T
B
T
19
Sporting Khalsa
42
12
8
22
56
79
-23
44
T
T
T
B
B
20
Wythenshawe Town
42
8
8
26
40
92
-52
32
T
T
B
B
B
21
Trafford
42
7
8
27
49
78
-29
29
B
B
B
B
B
22
Darlaston Town
42
7
6
29
33
92
-59
27
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá hạng Tám Anh - Nhóm phía Tây Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bury
42
27
9
6
84
36
+48
90
T
T
H
T
T
2
Avro
42
27
7
8
87
41
+46
88
T
T
T
T
B
3
Stalybridge Celtic
42
24
8
10
87
55
+32
80
H
B
T
T
T
4
Runcorn Linnets
42
22
12
8
74
44
+30
78
H
T
H
T
B
5
Bootle
42
21
11
10
68
48
+20
74
T
T
H
T
T
6
Lower Breck
42
21
10
11
85
61
+24
73
B
B
T
H
T
7
Vauxhall Motors
42
19
13
10
92
70
+22
70
B
B
B
H
T
8
Chasetown
42
17
10
15
55
51
+4
61
T
B
H
H
H
9
Nantwich Town
42
18
7
17
68
65
+3
61
B
B
B
H
T
10
Witton Albion
42
16
11
15
74
66
+8
59
B
T
T
B
T
11
Mossley
42
14
17
11
59
52
+7
59
T
T
B
H
H
12
Shifnal Town FC
42
15
11
16
59
64
-5
56
T
B
B
B
B
13
Atherton Collieries
42
16
7
19
56
66
-10
55
B
T
T
B
B
14
Clitheroe
42
14
11
17
64
65
-1
53
B
B
H
T
H
15
Newcastle Town
42
15
8
19
44
60
-16
53
T
T
T
T
T
16
Stafford Rangers
42
12
10
20
51
68
-17
46
T
T
H
T
B
17
Kidsgrove Athletic
42
12
10
20
60
78
-18
46
B
B
B
H
H
18
Congleton Town
42
10
14
18
58
72
-14
44
B
B
T
B
T
19
Sporting Khalsa
42
12
8
22
56
79
-23
44
T
T
T
B
B
20
Wythenshawe Town
42
8
8
26
40
92
-52
32
T
T
B
B
B
21
Trafford
42
7
8
27
49
78
-29
29
B
B
B
B
B
22
Darlaston Town
42
7
6
29
33
92
-59
27
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại