Bảng xếp hạng Nasaf

Xếp hạng VĐQG Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
11
9
1
1
25
3
+22
28
H
T
T
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
11
8
2
1
22
12
+10
26
H
H
T
T
T
3
Buxoro
Buxoro
11
6
2
3
15
11
+4
20
T
T
B
B
H
4
Navbahor
Navbahor
10
6
1
3
14
8
+6
19
B
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
11
6
1
4
13
11
+2
19
B
T
B
T
B
6
Lokomotiv
Lokomotiv
11
5
2
4
14
14
0
17
T
B
T
B
T
7
Andijan
Andijan
11
5
1
5
16
11
+5
16
T
T
T
H
B
8
Olmaliq
Olmaliq
11
4
4
3
14
14
0
16
H
T
H
T
T
9
Nasaf
Nasaf
10
3
4
3
12
11
+1
13
H
B
B
H
H
10
Xorazm
Xorazm
11
3
4
4
9
13
-4
13
B
H
B
T
H
11
Qizilqum
Qizilqum
11
4
1
6
8
15
-7
13
B
H
T
T
B
12
Surkhon
Surkhon
11
3
3
5
11
18
-7
12
H
B
T
B
B
13
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
11
3
2
6
17
21
-4
11
T
B
H
B
B
14
Kokand-1912
Kokand-1912
11
2
5
4
10
15
-5
11
T
B
B
H
H
15
Sogdiana
Sogdiana
11
2
3
6
19
25
-6
9
B
T
H
B
T
16
Mash'al
Mash'al
11
0
0
11
4
21
-17
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
11
9
1
1
25
3
+22
28
H
T
T
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
11
8
2
1
22
12
+10
26
H
H
T
T
T
3
Buxoro
Buxoro
11
6
2
3
15
11
+4
20
T
T
B
B
H
4
Navbahor
Navbahor
10
6
1
3
14
8
+6
19
B
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
11
6
1
4
13
11
+2
19
B
T
B
T
B
6
Lokomotiv
Lokomotiv
11
5
2
4
14
14
0
17
T
B
T
B
T
7
Andijan
Andijan
11
5
1
5
16
11
+5
16
T
T
T
H
B
8
Olmaliq
Olmaliq
11
4
4
3
14
14
0
16
H
T
H
T
T
9
Nasaf
Nasaf
10
3
4
3
12
11
+1
13
H
B
B
H
H
10
Xorazm
Xorazm
11
3
4
4
9
13
-4
13
B
H
B
T
H
11
Qizilqum
Qizilqum
11
4
1
6
8
15
-7
13
B
H
T
T
B
12
Surkhon
Surkhon
11
3
3
5
11
18
-7
12
H
B
T
B
B
13
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
11
3
2
6
17
21
-4
11
T
B
H
B
B
14
Kokand-1912
Kokand-1912
11
2
5
4
10
15
-5
11
T
B
B
H
H
15
Sogdiana
Sogdiana
11
2
3
6
19
25
-6
9
B
T
H
B
T
16
Mash'al
Mash'al
11
0
0
11
4
21
-17
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm