Nautico Recife

Nautico Recife

Estádio Eládio de Barros Carvalho

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Nautico Recife

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Botafogo SP
Botafogo SP
1
1
0
0
4
0
+4
3
T
2
Goias
Goias
1
1
0
0
3
1
+2
3
T
3
Londrina
Londrina
1
1
0
0
3
1
+2
3
T
4
Avai
Avai
1
1
0
0
2
0
+2
3
T
5
Athletic Club
Athletic Club
1
1
0
0
2
1
+1
3
T
6
Criciuma
Criciuma
1
1
0
0
1
0
+1
3
T
7
Operario-PR
Operario-PR
1
1
0
0
1
0
+1
3
T
8
CRB
CRB
1
0
1
0
2
2
0
1
H
9
Vila Nova
Vila Nova
1
0
1
0
2
2
0
1
H
10
São Bernardo
São Bernardo
1
0
1
0
1
1
0
1
H
11
Ceara
Ceara
1
0
1
0
1
1
0
1
H
12
Cuiaba
Cuiaba
1
0
1
0
0
0
0
1
H
13
Sport Recife
Sport Recife
1
0
1
0
0
0
0
1
H
14
Ponte Preta
Ponte Preta
1
0
0
1
1
2
-1
0
B
15
Nautico Recife
Nautico Recife
1
0
0
1
0
1
-1
0
B
16
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
1
0
0
1
0
1
-1
0
B
17
America Mineiro
America Mineiro
1
0
0
1
1
3
-2
0
B
18
Novorizontino
Novorizontino
1
0
0
1
1
3
-2
0
B
19
Juventude
Juventude
1
0
0
1
0
2
-2
0
B
20
Fortaleza EC
Fortaleza EC
1
0
0
1
0
4
-4
0
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Serie C
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Caxias
Caxias
19
12
1
6
26
21
+5
37
H
B
B
H
H
2
Nautico Recife
Nautico Recife
19
10
6
3
25
7
+18
36
T
H
H
B
B
3
Ponte Preta
Ponte Preta
19
11
3
5
20
16
+4
36
T
H
T
B
H
4
Londrina
Londrina
19
8
6
5
27
19
+8
30
B
H
H
T
T
5
São Bernardo
São Bernardo
19
8
6
5
19
15
+4
30
H
T
B
H
H
6
Brusque
Brusque
19
8
4
7
20
17
+3
28
B
T
T
B
B
7
Guarani Campinas
Guarani Campinas
19
7
6
6
20
20
0
27
B
H
B
T
T
8
Floresta
Floresta
19
7
6
6
15
15
0
27
H
B
T
H
H
9
Confiança
Confiança
19
7
5
7
21
22
-1
26
T
B
T
T
T
10
Maringá
Maringá
19
5
10
4
26
24
+2
25
T
H
T
H
H
11
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
19
7
4
8
17
21
-4
25
T
B
H
B
B
12
Ituano
Ituano
19
6
6
7
19
24
-5
24
B
T
H
B
T
13
Figueirense
Figueirense
19
5
8
6
21
18
+3
23
B
T
T
H
H
14
Botafogo PB
Botafogo PB
19
6
5
8
22
21
+1
23
B
T
H
T
B
15
Anápolis
Anápolis
19
5
8
6
16
19
-3
23
T
H
B
T
B
16
CSA
CSA
19
5
7
7
21
23
-2
22
B
B
H
B
T
17
AO Itabaiana
AO Itabaiana
19
6
4
9
16
20
-4
22
T
H
B
T
H
18
ABC
ABC
19
2
12
5
20
25
-5
18
B
H
B
B
H
19
Tombense
Tombense
19
2
8
9
14
23
-9
14
H
B
H
B
B
20
Retrô
Retrô
19
3
5
11
7
22
-15
14
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch bang Pernambucano - Hạng 1
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nautico Recife
Nautico Recife
7
6
0
1
19
4
+15
18
T
B
T
T
T
2
Sport Recife
Sport Recife
7
4
2
1
15
8
+7
14
T
H
T
T
B
3
Retrô
Retrô
7
3
2
2
8
5
+3
11
B
T
H
T
H
4
Santa Cruz
Santa Cruz
7
3
1
3
12
8
+4
10
B
T
B
B
T
5
Maguary PE
Maguary PE
7
2
3
2
10
10
0
9
T
H
B
T
H
6
Decisão
Decisão
7
3
0
4
8
17
-9
9
T
B
T
B
T
7
Acadêmica Vitória
Acadêmica Vitória
7
1
1
5
7
14
-7
4
B
T
B
B
B
8
Jaguaré
Jaguaré
7
0
3
4
5
18
-13
3
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại