Bảng xếp hạng Newmarket Town

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Tám Anh - Nhóm Isthmian phía Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maldon & Tiptree
Maldon & Tiptree
36
26
6
4
80
26
+54
84
T
T
H
T
B
2
Felixstowe & Walton Utd
Felixstowe & Walton Utd
37
26
6
5
77
35
+42
84
H
T
T
H
B
3
Waltham Abbey
Waltham Abbey
37
21
7
9
74
44
+30
70
H
T
B
T
T
4
Stanway Rovers
Stanway Rovers
37
19
10
8
59
36
+23
67
T
H
T
T
T
5
Bowers & Pitsea
Bowers & Pitsea
37
19
8
10
80
45
+35
65
B
B
T
T
B
6
Gorleston
Gorleston
36
19
5
12
60
58
+2
62
B
B
T
B
T
7
Redbridge
Redbridge
37
18
6
13
70
56
+14
60
T
B
B
T
T
8
Wroxham
Wroxham
37
16
10
11
49
42
+7
58
B
T
H
B
B
9
Concord Rangers
Concord Rangers
37
16
7
14
58
50
+8
55
B
B
B
T
H
10
Tilbury
Tilbury
37
14
12
11
53
45
+8
54
H
T
T
H
T
11
Witham Town
Witham Town
37
15
9
13
57
54
+3
54
B
T
T
H
H
12
Brightlingsea Regent
Brightlingsea Regent
37
14
8
15
53
55
-2
50
T
B
H
H
T
13
Cambridge City
Cambridge City
37
12
12
13
47
43
+4
48
T
H
H
B
H
14
Newmarket Town
Newmarket Town
37
14
6
17
58
57
+1
48
H
B
B
T
H
15
Walthamstow
Walthamstow
37
12
9
16
54
53
+1
45
B
T
B
H
T
16
Takeley
Takeley
37
12
8
17
39
63
-24
44
H
T
T
B
T
17
Mildenhall Town
Mildenhall Town
37
12
3
22
50
71
-21
39
T
B
T
B
B
18
Grays Athletic
Grays Athletic
37
10
8
19
39
54
-15
38
B
B
B
T
H
19
Lowestoft Town
Lowestoft Town
37
10
7
20
51
78
-27
37
T
B
B
H
B
20
Downham Town
Downham Town
37
7
10
20
36
64
-28
31
H
T
B
H
B
21
Heybridge Swifts
Heybridge Swifts
37
7
8
22
29
68
-39
29
H
B
B
B
H
22
Brantham Athletic
Brantham Athletic
37
2
5
30
20
96
-76
11
H
T
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại