
OH Leuven
King Power at Den Dreef Stadion
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng OH Leuven
Xếp hạng VĐQG Bỉ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Union St. Gilloise
30
19
9
2
50
17
+33
66
T
B
T
H
T
2
Club Brugge KV
30
20
3
7
59
36
+23
63
T
T
T
T
B
3
St. Truiden
30
18
3
9
47
35
+12
57
B
T
T
T
H
4
Gent
30
13
6
11
49
43
+6
45
H
B
B
H
H
5
KV Mechelen
30
12
9
9
39
37
+2
45
B
T
B
B
B
6
Anderlecht
30
12
8
10
43
39
+4
44
H
B
B
B
T
7
Genk
30
11
9
10
46
47
-1
42
T
B
H
H
T
8
Standard Liege
30
11
7
12
27
35
-8
40
T
T
H
B
T
9
KVC Westerlo
30
10
9
11
36
40
-4
39
B
H
B
T
B
10
Antwerp
30
9
8
13
31
32
-1
35
B
B
B
T
T
11
Charleroi
30
9
7
14
38
42
-4
34
T
T
T
H
B
12
OH Leuven
30
9
7
14
32
43
-11
34
T
B
H
B
B
13
Zulte Waregem
30
8
8
14
38
47
-9
32
T
T
T
T
T
14
RAAL La Louvière
30
6
13
11
30
37
-7
31
T
B
B
B
B
15
Cercle Brugge
30
7
10
13
39
47
-8
31
B
B
T
T
T
16
Dender
30
3
10
17
24
51
-27
19
B
T
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Bỉ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Union St. Gilloise
30
19
9
2
50
17
+33
66
T
B
T
H
T
2
Club Brugge KV
30
20
3
7
59
36
+23
63
T
T
T
T
B
3
St. Truiden
30
18
3
9
47
35
+12
57
B
T
T
T
H
4
Gent
30
13
6
11
49
43
+6
45
H
B
B
H
H
5
KV Mechelen
30
12
9
9
39
37
+2
45
B
T
B
B
B
6
Anderlecht
30
12
8
10
43
39
+4
44
H
B
B
B
T
7
Genk
30
11
9
10
46
47
-1
42
T
B
H
H
T
8
Standard Liege
30
11
7
12
27
35
-8
40
T
T
H
B
T
9
KVC Westerlo
30
10
9
11
36
40
-4
39
B
H
B
T
B
10
Antwerp
30
9
8
13
31
32
-1
35
B
B
B
T
T
11
Charleroi
30
9
7
14
38
42
-4
34
T
T
T
H
B
12
OH Leuven
30
9
7
14
32
43
-11
34
T
B
H
B
B
13
Zulte Waregem
30
8
8
14
38
47
-9
32
T
T
T
T
T
14
RAAL La Louvière
30
6
13
11
30
37
-7
31
T
B
B
B
B
15
Cercle Brugge
30
7
10
13
39
47
-8
31
B
B
T
T
T
16
Dender
30
3
10
17
24
51
-27
19
B
T
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại