
Oleksandria
CSC Nika
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Oleksandria
Xếp hạng Ngoại hạng Ukraine
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Shakhtar Donetsk
28
21
6
1
68
18
+50
69
T
T
T
T
T
2
LNZ Cherkasy
28
17
6
5
38
16
+22
57
T
H
H
H
B
3
Polessya
28
17
4
7
49
21
+28
55
B
T
T
T
B
4
Dynamo Kyiv
29
16
6
7
63
34
+29
54
T
T
H
B
T
5
Metalist 1925 Kharkiv
29
12
12
5
35
19
+16
48
H
H
H
B
H
6
Kryvbas KR
28
13
8
7
50
42
+8
47
T
T
H
B
T
7
Kolos Kovalivka
28
12
10
6
29
23
+6
46
B
T
T
T
T
8
Zorya Luhansk
28
11
9
8
40
35
+5
42
T
H
T
T
B
9
Karpaty
28
9
11
8
37
29
+8
38
H
B
H
T
H
10
Epitsentr Dunayivtsi
29
8
7
14
36
45
-9
31
H
T
H
H
H
11
Veres Rivne
28
7
10
11
26
37
-11
31
B
H
H
B
T
12
Obolon'-Brovar
28
6
10
12
26
48
-22
28
B
H
H
B
H
13
Kudrivka
28
6
7
15
29
45
-16
25
T
B
H
B
B
14
Ruh Lviv
28
6
3
19
19
46
-27
21
B
H
B
B
B
15
Oleksandria
28
2
7
19
20
56
-36
13
B
B
B
H
B
16
SK Poltava
29
2
6
21
23
74
-51
12
B
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Ngoại hạng Ukraine
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Shakhtar Donetsk
28
21
6
1
68
18
+50
69
T
T
T
T
T
2
LNZ Cherkasy
28
17
6
5
38
16
+22
57
T
H
H
H
B
3
Polessya
28
17
4
7
49
21
+28
55
B
T
T
T
B
4
Dynamo Kyiv
29
16
6
7
63
34
+29
54
T
T
H
B
T
5
Metalist 1925 Kharkiv
29
12
12
5
35
19
+16
48
H
H
H
B
H
6
Kryvbas KR
28
13
8
7
50
42
+8
47
T
T
H
B
T
7
Kolos Kovalivka
28
12
10
6
29
23
+6
46
B
T
T
T
T
8
Zorya Luhansk
28
11
9
8
40
35
+5
42
T
H
T
T
B
9
Karpaty
28
9
11
8
37
29
+8
38
H
B
H
T
H
10
Epitsentr Dunayivtsi
29
8
7
14
36
45
-9
31
H
T
H
H
H
11
Veres Rivne
28
7
10
11
26
37
-11
31
B
H
H
B
T
12
Obolon'-Brovar
28
6
10
12
26
48
-22
28
B
H
H
B
H
13
Kudrivka
28
6
7
15
29
45
-16
25
T
B
H
B
B
14
Ruh Lviv
28
6
3
19
19
46
-27
21
B
H
B
B
B
15
Oleksandria
28
2
7
19
20
56
-36
13
B
B
B
H
B
16
SK Poltava
29
2
6
21
23
74
-51
12
B
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
Bại