Bảng xếp hạng Paide

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
11
8
3
0
29
8
+21
27
T
T
T
T
T
2
Flora Tallinn
Flora Tallinn
12
8
0
4
25
12
+13
24
T
T
T
T
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
11
7
1
3
22
7
+15
22
B
T
B
T
B
4
Paide
Paide
11
6
2
3
20
14
+6
20
T
B
B
H
T
5
Tammeka
Tammeka
12
5
1
6
15
18
-3
16
T
T
T
B
B
6
Laagri
Laagri
11
5
1
5
14
20
-6
16
B
B
T
H
T
7
Nõmme United
Nõmme United
12
4
1
7
26
30
-4
13
B
B
T
T
B
8
Vaprus
Vaprus
11
4
1
6
13
21
-8
13
T
B
T
T
H
9
Kuressaare
Kuressaare
11
3
0
8
11
20
-9
9
B
B
B
B
T
10
Trans Narva
Trans Narva
12
2
0
10
9
34
-25
6
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flora Tallinn
Flora Tallinn
36
26
4
6
84
31
+53
82
T
T
H
T
T
2
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
36
25
4
7
89
36
+53
79
H
T
T
B
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
36
23
5
9
69
37
+32
74
H
T
T
T
T
4
Paide
Paide
36
21
7
8
63
32
+31
70
H
T
H
T
T
5
Trans Narva
Trans Narva
36
15
6
15
53
52
+1
51
B
B
B
B
H
6
Vaprus
Vaprus
36
14
7
15
54
51
+3
49
B
B
B
B
H
7
Laagri
Laagri
36
10
6
20
49
70
-21
36
H
T
T
H
B
8
Tammeka
Tammeka
36
9
3
24
47
83
-36
30
T
B
T
H
B
9
Kuressaare
Kuressaare
36
8
4
24
32
67
-35
28
T
T
B
B
B
10
Tallinna Kalev
Tallinna Kalev
36
5
2
29
32
113
-81
17
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
11
8
3
0
29
8
+21
27
T
T
T
T
T
2
Flora Tallinn
Flora Tallinn
12
8
0
4
25
12
+13
24
T
T
T
T
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
11
7
1
3
22
7
+15
22
B
T
B
T
B
4
Paide
Paide
11
6
2
3
20
14
+6
20
T
B
B
H
T
5
Tammeka
Tammeka
12
5
1
6
15
18
-3
16
T
T
T
B
B
6
Laagri
Laagri
11
5
1
5
14
20
-6
16
B
B
T
H
T
7
Nõmme United
Nõmme United
12
4
1
7
26
30
-4
13
B
B
T
T
B
8
Vaprus
Vaprus
11
4
1
6
13
21
-8
13
T
B
T
T
H
9
Kuressaare
Kuressaare
11
3
0
8
11
20
-9
9
B
B
B
B
T
10
Trans Narva
Trans Narva
12
2
0
10
9
34
-25
6
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flora Tallinn
Flora Tallinn
36
26
4
6
84
31
+53
82
T
T
H
T
T
2
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
36
25
4
7
89
36
+53
79
H
T
T
B
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
36
23
5
9
69
37
+32
74
H
T
T
T
T
4
Paide
Paide
36
21
7
8
63
32
+31
70
H
T
H
T
T
5
Trans Narva
Trans Narva
36
15
6
15
53
52
+1
51
B
B
B
B
H
6
Vaprus
Vaprus
36
14
7
15
54
51
+3
49
B
B
B
B
H
7
Laagri
Laagri
36
10
6
20
49
70
-21
36
H
T
T
H
B
8
Tammeka
Tammeka
36
9
3
24
47
83
-36
30
T
B
T
H
B
9
Kuressaare
Kuressaare
36
8
4
24
32
67
-35
28
T
T
B
B
B
10
Tallinna Kalev
Tallinna Kalev
36
5
2
29
32
113
-81
17
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm