Bảng xếp hạng Paks

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Hungary

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
32
19
9
4
64
30
+34
66
T
H
T
T
T
2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
32
20
5
7
64
31
+33
65
T
T
B
T
T
3
Paks
Paks
32
14
8
10
60
45
+15
50
T
B
T
B
T
4
Debreceni VSC
Debreceni VSC
32
13
11
8
49
40
+9
50
B
H
T
H
B
5
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE
32
13
9
10
49
40
+9
48
B
B
T
B
T
6
Puskas Academy
Puskas Academy
33
13
7
13
43
43
0
46
H
T
T
B
B
7
Ujpest
Ujpest
32
11
7
14
47
55
-8
40
B
B
T
T
H
8
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
33
10
10
13
47
57
-10
40
H
H
T
B
T
9
Kisvarda FC
Kisvarda FC
32
11
7
14
36
48
-12
40
B
B
B
H
B
10
MTK Budapest
MTK Budapest
33
9
11
13
55
62
-7
38
H
H
H
T
T
11
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
32
6
10
16
38
62
-24
28
B
T
B
B
B
12
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
33
6
4
23
31
70
-39
22
H
T
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Hungary

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
32
19
9
4
64
30
+34
66
T
H
T
T
T
2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
32
20
5
7
64
31
+33
65
T
T
B
T
T
3
Paks
Paks
32
14
8
10
60
45
+15
50
T
B
T
B
T
4
Debreceni VSC
Debreceni VSC
32
13
11
8
49
40
+9
50
B
H
T
H
B
5
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE
32
13
9
10
49
40
+9
48
B
B
T
B
T
6
Puskas Academy
Puskas Academy
33
13
7
13
43
43
0
46
H
T
T
B
B
7
Ujpest
Ujpest
32
11
7
14
47
55
-8
40
B
B
T
T
H
8
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
33
10
10
13
47
57
-10
40
H
H
T
B
T
9
Kisvarda FC
Kisvarda FC
32
11
7
14
36
48
-12
40
B
B
B
H
B
10
MTK Budapest
MTK Budapest
33
9
11
13
55
62
-7
38
H
H
H
T
T
11
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
32
6
10
16
38
62
-24
28
B
T
B
B
B
12
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
33
6
4
23
31
70
-39
22
H
T
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm