Pontivy GSI

Pontivy GSI

Stade du Faubourg de Verdun

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Pontivy GSI

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Năm Pháp - Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pontivy GSI
Pontivy GSI
25
15
8
2
39
22
+17
53
H
T
B
T
H
2
Vire
Vire
25
14
8
3
39
17
+22
50
H
T
T
H
T
3
Laval II
Laval II
25
11
3
11
29
25
+4
36
B
T
H
B
T
4
Vitré
Vitré
25
8
12
5
26
24
+2
36
B
T
H
T
H
5
Cesson
Cesson
25
9
7
9
35
29
+6
34
T
T
B
H
H
6
Guingamp II
Guingamp II
25
10
4
11
36
33
+3
34
B
B
T
B
B
7
Lannion
Lannion
25
8
9
8
34
29
+5
33
B
B
B
H
B
8
Brest II
Brest II
25
8
8
9
29
29
0
32
T
T
H
T
H
9
Vannes
Vannes
25
8
7
10
30
36
-6
29
H
B
H
H
B
10
Saint-Pierre Milizac
Saint-Pierre Milizac
25
7
8
10
24
32
-8
29
H
B
B
B
T
11
Rennes II
Rennes II
25
6
10
9
32
26
+6
28
T
B
H
T
H
12
Alençon
Alençon
25
6
9
10
37
53
-16
27
T
T
H
T
B
13
Ergué-Gaberic
Ergué-Gaberic
25
7
8
10
28
41
-13
26
T
B
T
H
B
14
Drapeau Fougères
Drapeau Fougères
25
4
7
14
18
40
-22
19
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Năm Pháp - Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pontivy GSI
Pontivy GSI
25
15
8
2
39
22
+17
53
H
T
B
T
H
2
Vire
Vire
25
14
8
3
39
17
+22
50
H
T
T
H
T
3
Laval II
Laval II
25
11
3
11
29
25
+4
36
B
T
H
B
T
4
Vitré
Vitré
25
8
12
5
26
24
+2
36
B
T
H
T
H
5
Cesson
Cesson
25
9
7
9
35
29
+6
34
T
T
B
H
H
6
Guingamp II
Guingamp II
25
10
4
11
36
33
+3
34
B
B
T
B
B
7
Lannion
Lannion
25
8
9
8
34
29
+5
33
B
B
B
H
B
8
Brest II
Brest II
25
8
8
9
29
29
0
32
T
T
H
T
H
9
Vannes
Vannes
25
8
7
10
30
36
-6
29
H
B
H
H
B
10
Saint-Pierre Milizac
Saint-Pierre Milizac
25
7
8
10
24
32
-8
29
H
B
B
B
T
11
Rennes II
Rennes II
25
6
10
9
32
26
+6
28
T
B
H
T
H
12
Alençon
Alençon
25
6
9
10
37
53
-16
27
T
T
H
T
B
13
Ergué-Gaberic
Ergué-Gaberic
25
7
8
10
28
41
-13
26
T
B
T
H
B
14
Drapeau Fougères
Drapeau Fougères
25
4
7
14
18
40
-22
19
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm