Prescot Cables

Prescot Cables

The Auto Safety Centre Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Prescot Cables

Xếp hạng Giải bóng đá bán chuyên Anh - Nhóm phía Bắc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
United of Manchester
United of Manchester
34
19
8
7
53
31
+22
65
T
T
T
T
H
2
Hebburn Town
Hebburn Town
35
18
10
7
62
37
+25
64
H
H
T
T
B
3
Hednesford Town
Hednesford Town
34
18
10
6
49
28
+21
64
H
T
T
T
B
4
Rylands
Rylands
35
15
12
8
51
38
+13
57
B
T
B
H
T
5
Stockton Town
Stockton Town
33
16
10
7
55
39
+16
55
T
T
B
H
T
6
Gainsborough Trinity
Gainsborough Trinity
34
15
10
9
46
35
+11
55
B
H
T
B
T
7
Lancaster City
Lancaster City
34
14
9
11
45
39
+6
51
H
T
B
T
B
8
Bamber Bridge
Bamber Bridge
34
14
7
13
48
40
+8
49
T
B
B
B
H
9
Cleethorpes Town
Cleethorpes Town
34
12
11
11
49
40
+9
47
T
H
H
H
T
10
Warrington Town
Warrington Town
35
12
11
12
40
54
-14
47
B
H
T
T
B
11
Ashton United
Ashton United
34
12
9
13
39
45
-6
45
H
T
H
B
H
12
Guiseley AFC
Guiseley AFC
35
12
7
16
38
46
-8
43
B
T
B
H
T
13
Ilkeston Town
Ilkeston Town
34
12
5
17
44
48
-4
41
H
B
T
B
T
14
Leek Town
Leek Town
34
11
7
16
39
48
-9
40
B
T
H
B
H
15
Whitby Town
Whitby Town
34
10
11
14
37
45
-8
38
B
B
B
H
T
16
Rushall Olympic
Rushall Olympic
34
9
11
15
39
52
-13
38
H
H
H
B
H
17
Prescot Cables
Prescot Cables
35
7
15
13
35
43
-8
36
H
H
H
H
B
18
Morpeth Town
Morpeth Town
34
10
6
18
33
45
-12
36
T
T
B
H
H
19
Workington
Workington
34
8
12
14
35
49
-14
36
T
T
H
T
T
20
Hyde United
Hyde United
34
7
12
15
48
60
-12
33
B
B
B
H
B
21
Stocksbridge Park Steels
Stocksbridge Park Steels
34
7
11
16
33
56
-23
32
H
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại