Pyramids FC

Pyramids FC

30 June Air Defence Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Pyramids FC

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pyramids FC
Pyramids FC
6
5
1
0
14
2
+12
16
B
H
T
T
T
2
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
6
3
1
2
8
6
+2
10
T
H
T
B
B
3
Power Dynamos
Power Dynamos
6
2
1
3
4
7
-3
7
B
T
T
H
B
4
Rivers United
Rivers United
6
0
1
5
2
13
-11
1
B
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Ngoại hạng Ai Cập
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Zamalek SC
Zamalek SC
20
13
4
3
32
13
+19
43
B
T
T
T
T
2
Pyramids FC
Pyramids FC
20
13
4
3
33
15
+18
43
T
T
B
T
T
3
Al Ahly
Al Ahly
20
11
7
2
33
19
+14
40
B
T
H
T
T
4
Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra
20
11
5
4
29
16
+13
38
H
H
H
B
T
5
AL Masry
AL Masry
20
8
8
4
29
20
+9
32
B
T
B
T
H
6
Smouha SC
Smouha SC
20
8
7
5
21
13
+8
31
T
T
B
B
B
7
Enppi
Enppi
20
7
9
4
20
16
+4
30
T
T
T
B
H
8
Masr
Masr
20
7
8
5
21
16
+5
29
T
H
B
H
H
9
Wadi Degla
Wadi Degla
20
7
8
5
23
20
+3
29
H
H
T
H
B
10
El Gouna FC
El Gouna FC
20
6
10
4
16
15
+1
28
T
H
T
H
B
11
National Bank of Egypt
National Bank of Egypt
20
5
11
4
18
14
+4
26
B
H
B
T
H
12
Petrojet
Petrojet
20
5
10
5
21
23
-2
25
B
H
T
H
H
13
Future FC
Future FC
20
5
8
7
18
24
-6
23
B
B
H
B
H
14
El Geish
El Geish
20
5
7
8
14
24
-10
22
T
T
T
H
B
15
Al Ittihad
Al Ittihad
20
6
2
12
15
24
-9
20
B
T
B
T
T
16
Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
20
2
13
5
12
15
-3
19
H
B
B
H
B
17
El Mokawloon
El Mokawloon
20
3
9
8
13
21
-8
18
B
H
H
T
B
18
Haras El Hodood
Haras El Hodood
20
4
5
11
15
29
-14
17
B
B
T
B
H
19
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia
20
4
4
12
22
37
-15
16
B
T
H
H
B
20
Pharco
Pharco
20
2
9
9
8
22
-14
15
H
B
B
H
H
21
Ismaily SC
Ismaily SC
20
3
2
15
11
28
-17
11
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại