Racing Besançon

Racing Besançon

Stade Léo Lagrange

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Racing Besançon

Xếp hạng National 2 - Group D
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bourg-en-bresse 01
Bourg-en-bresse 01
26
16
5
5
48
25
+23
50
T
B
T
T
T
2
Fleury 91
Fleury 91
26
13
7
6
44
21
+23
46
T
H
T
T
T
3
Furiani-Agliani
Furiani-Agliani
26
10
13
3
31
18
+13
43
B
H
T
H
T
4
Bobigny
Bobigny
26
10
12
4
39
30
+9
42
T
H
H
B
T
5
Creteil
Creteil
26
10
7
9
30
29
+1
37
B
T
H
T
B
6
Biesheim
Biesheim
26
9
8
9
29
34
-5
35
H
B
B
B
B
7
Wasquehal
Wasquehal
26
9
7
10
35
39
-4
34
T
T
B
H
B
8
Feignies-Aulnoye
Feignies-Aulnoye
26
9
7
10
28
32
-4
34
B
T
H
H
B
9
Haguenau
Haguenau
26
9
5
12
32
47
-15
32
T
H
T
B
T
10
Colmar
Colmar
26
9
4
13
35
41
-6
31
T
B
T
H
B
11
Auxerre II
Auxerre II
26
8
6
12
32
32
0
30
B
T
B
T
B
12
Mâcon
Mâcon
26
6
10
10
34
37
-3
28
B
H
H
H
T
13
Racing Besançon
Racing Besançon
26
6
7
13
26
34
-8
25
H
B
B
H
B
14
Olympique St Quentin
Olympique St Quentin
26
6
6
14
37
61
-24
24
B
H
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải hạng 5 Pháp (Bảng F)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Troyes II
Troyes II
21
13
4
4
41
24
+17
43
T
B
T
T
H
2
Racing Besançon
Racing Besançon
21
10
7
4
32
19
+13
37
B
T
T
T
H
3
Thonon Évian
Thonon Évian
21
10
6
5
35
23
+12
36
T
T
T
T
H
4
Jura Dolois
Jura Dolois
21
10
5
6
30
23
+7
35
B
T
T
B
B
5
Pontarlier
Pontarlier
21
8
6
7
31
25
+6
30
T
B
B
B
B
6
Mulhouse
Mulhouse
21
8
5
8
31
33
-2
29
B
T
T
B
H
7
Thaon
Thaon
21
8
3
10
39
35
+4
27
B
T
B
B
B
8
Torcy
Torcy
21
6
6
9
20
22
-2
24
T
H
T
T
T
9
Strasbourg II
Strasbourg II
21
6
6
9
23
39
-16
24
T
B
B
T
B
10
Sochaux II
Sochaux II
21
6
5
10
28
33
-5
23
T
T
B
B
T
11
Belfort
Belfort
21
4
9
8
23
27
-4
21
B
B
B
T
H
12
Ivry
Ivry
21
4
8
9
16
28
-12
20
T
H
B
B
T
13
Besançon
Besançon
21
2
7
12
15
42
-27
13
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại