remo

remo

Estádio Estadual Jornalista Edgar Augusto Proença

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng remo

Xếp hạng Cúp bóng đá Copa Verde (Brazil)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
remo
remo
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Galvez
Galvez
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Monte Roraima
Monte Roraima
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Porto Velho
Porto Velho
0
0
0
0
0
0
0
0
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Serie B Brazil
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coritiba
Coritiba
38
19
11
8
39
23
+16
68
T
H
T
H
T
2
Atletico Paranaense
Atletico Paranaense
38
19
8
11
53
43
+10
65
T
T
T
T
T
3
Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
38
18
8
12
52
35
+17
62
T
H
B
H
T
4
remo
remo
38
16
14
8
51
39
+12
62
T
B
H
H
T
5
Criciuma
Criciuma
38
17
10
11
47
33
+14
61
B
T
T
H
B
6
Goias
Goias
38
17
10
11
42
37
+5
61
B
T
T
B
T
7
Novorizontino
Novorizontino
38
15
15
8
43
32
+11
60
T
B
H
H
H
8
Avai
Avai
38
14
14
10
50
40
+10
56
H
T
H
T
T
9
CRB
CRB
38
16
8
14
45
40
+5
56
B
T
H
H
T
10
Cuiaba
Cuiaba
38
14
12
12
43
44
-1
54
T
H
B
B
B
11
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
38
13
13
12
39
38
+1
52
B
H
B
T
B
12
Operario-PR
Operario-PR
38
12
12
14
40
44
-4
48
T
H
H
H
B
13
Vila Nova
Vila Nova
38
11
14
13
40
44
-4
47
H
B
H
H
H
14
America Mineiro
America Mineiro
38
12
10
16
41
44
-3
46
B
H
T
H
T
15
Athletic Club
Athletic Club
38
12
8
18
43
53
-10
44
T
H
T
B
B
16
Botafogo SP
Botafogo SP
38
10
12
16
32
52
-20
42
H
B
T
T
H
17
Ferroviária
Ferroviária
38
8
16
14
43
52
-9
40
B
B
B
H
H
18
Amazonas
Amazonas
38
8
12
18
38
55
-17
36
B
H
B
T
B
19
Volta Redonda
Volta Redonda
38
8
12
18
26
43
-17
36
H
H
B
B
B
20
Paysandu
Paysandu
38
5
13
20
36
52
-16
28
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Paraense
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cametá
Cametá
6
3
2
1
8
4
+4
11
B
T
T
T
H
2
remo
remo
6
2
4
0
9
5
+4
10
H
H
H
T
H
3
Capitao Poco
Capitao Poco
6
3
1
2
9
6
+3
10
T
H
T
T
B
4
Paysandu
Paysandu
6
3
1
2
6
4
+2
10
T
B
H
B
T
5
Águia de Marabá
Águia de Marabá
6
3
1
2
8
7
+1
10
T
H
B
B
T
6
Tuna Luso
Tuna Luso
6
3
0
3
3
5
-2
9
B
T
T
T
B
7
Castanhal
Castanhal
6
2
2
2
4
5
-1
8
B
H
B
T
T
8
Santa Rosa
Santa Rosa
6
2
1
3
4
7
-3
7
B
H
T
T
B
9
Sao Raimundo PA
Sao Raimundo PA
6
1
3
2
6
8
-2
6
H
H
T
B
H
10
Amazônia PA
Amazônia PA
6
1
3
2
7
11
-4
6
H
H
B
B
H
11
Bragantino PA
Bragantino PA
6
1
2
3
6
7
-1
5
T
H
B
B
H
12
Sao Francisco
Sao Francisco
6
1
2
3
4
5
-1
5
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Serie A Brazil
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Palmeiras
Palmeiras
8
6
1
1
17
8
+9
19
T
T
T
B
T
2
Sao Paulo
Sao Paulo
8
5
1
2
10
5
+5
16
B
B
T
T
T
3
Fluminense
Fluminense
8
5
1
2
13
9
+4
16
T
B
T
T
B
4
Flamengo
Flamengo
7
4
2
1
13
5
+8
14
H
T
T
T
T
5
Bahia
Bahia
7
4
2
1
9
7
+2
14
B
T
T
H
T
6
Atletico Paranaense
Atletico Paranaense
7
4
1
2
10
7
+3
13
T
T
B
H
B
7
Coritiba
Coritiba
8
4
1
3
9
8
+1
13
B
T
T
T
B
8
Gremio
Gremio
8
3
2
3
13
12
+1
11
B
T
H
H
T
9
Vasco DA Gama
Vasco DA Gama
8
3
2
3
13
13
0
11
T
T
H
T
B
10
Corinthians
Corinthians
8
2
4
2
7
7
0
10
H
H
H
B
H
11
Vitoria
Vitoria
7
3
1
3
8
10
-2
10
T
B
T
H
B
12
Internacional
Internacional
8
2
2
4
7
9
-2
8
T
T
B
B
H
13
Atletico-MG
Atletico-MG
8
2
2
4
8
11
-3
8
B
T
B
T
B
14
RB Bragantino
RB Bragantino
8
2
2
4
6
10
-4
8
B
B
B
H
H
15
Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
7
1
4
2
9
11
-2
7
B
H
H
B
H
16
Santos
Santos
8
1
4
3
10
13
-3
7
H
B
H
H
T
17
Botafogo
Botafogo
6
2
0
4
10
12
-2
6
T
B
B
B
B
18
Mirassol
Mirassol
7
1
3
3
8
10
-2
6
B
B
B
H
H
19
Remo
Remo
8
1
3
4
10
15
-5
6
T
B
B
B
H
20
Cruzeiro
Cruzeiro
8
0
4
4
8
16
-8
4
H
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại