Renaissance Berkane

Renaissance Berkane

Stade Municipal de Berkane

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Renaissance Berkane

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pyramids FC
Pyramids FC
6
5
1
0
14
2
+12
16
B
H
T
T
T
2
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
6
3
1
2
8
6
+2
10
T
H
T
B
B
3
Power Dynamos
Power Dynamos
6
2
1
3
4
7
-3
7
B
T
T
H
B
4
Rivers United
Rivers United
6
0
1
5
2
13
-11
1
B
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng VĐQG Marốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Raja Casablanca
Raja Casablanca
15
8
6
1
17
4
+13
30
T
T
H
T
H
2
Wydad AC
Wydad AC
12
9
2
1
25
10
+15
29
T
B
T
T
T
3
Maghreb Fès
Maghreb Fès
13
7
6
0
20
6
+14
27
T
H
T
H
T
4
FAR Rabat
FAR Rabat
12
7
5
0
20
3
+17
26
H
T
T
H
H
5
CODM Meknès
CODM Meknès
15
7
5
3
12
11
+1
26
T
B
T
H
T
6
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
12
7
3
2
21
12
+9
24
T
T
B
H
T
7
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
14
5
5
4
11
14
-3
20
B
T
H
T
H
8
Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra
14
4
4
6
11
19
-8
16
B
H
B
T
H
9
Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
14
3
6
5
13
13
0
15
T
H
H
H
H
10
FUS Rabat
FUS Rabat
14
4
3
7
17
20
-3
15
T
T
B
H
H
11
Hassania Agadir
Hassania Agadir
15
4
3
8
12
19
-7
15
B
B
B
H
H
12
Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
15
2
7
6
11
19
-8
13
B
H
B
B
B
13
CR Khemis Zemamra
CR Khemis Zemamra
14
3
4
7
10
19
-9
13
H
B
H
B
T
14
UTS Rabat
UTS Rabat
15
0
9
6
14
23
-9
9
B
H
H
B
B
15
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
14
1
4
9
12
22
-10
7
B
B
B
H
B
16
Olympique Safi
Olympique Safi
12
1
4
7
7
19
-12
7
B
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại