
Ried
Innviertel Arena
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Ried
Xếp hạng VĐQG Áo
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sturm Graz
22
12
2
8
33
26
+7
38
T
H
H
H
H
2
Red Bull Salzburg
22
10
7
5
42
26
+16
37
B
H
B
T
T
3
Lask Linz
22
11
4
7
32
30
+2
37
T
T
T
H
H
4
Austria Vienna
22
11
3
8
34
30
+4
36
T
T
H
B
B
5
TSV Hartberg
22
8
9
5
29
24
+5
33
B
B
B
T
H
6
Rapid Vienna
22
9
6
7
26
25
+1
33
B
B
T
B
H
7
WSG Wattens
22
8
7
7
31
30
+1
31
H
B
T
H
H
8
SCR Altach
22
7
8
7
22
23
-1
29
H
B
B
H
H
9
Ried
22
8
4
10
26
30
-4
28
B
T
B
T
H
10
Wolfsberger AC
22
7
5
10
31
32
-1
26
T
T
T
B
H
11
Grazer AK
22
4
8
10
22
36
-14
20
H
T
B
B
H
12
FC BW Linz
22
4
3
15
20
36
-16
15
H
B
T
T
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Áo
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sturm Graz
22
12
2
8
33
26
+7
38
T
H
H
H
H
2
Red Bull Salzburg
22
10
7
5
42
26
+16
37
B
H
B
T
T
3
Lask Linz
22
11
4
7
32
30
+2
37
T
T
T
H
H
4
Austria Vienna
22
11
3
8
34
30
+4
36
T
T
H
B
B
5
TSV Hartberg
22
8
9
5
29
24
+5
33
B
B
B
T
H
6
Rapid Vienna
22
9
6
7
26
25
+1
33
B
B
T
B
H
7
WSG Wattens
22
8
7
7
31
30
+1
31
H
B
T
H
H
8
SCR Altach
22
7
8
7
22
23
-1
29
H
B
B
H
H
9
Ried
22
8
4
10
26
30
-4
28
B
T
B
T
H
10
Wolfsberger AC
22
7
5
10
31
32
-1
26
T
T
T
B
H
11
Grazer AK
22
4
8
10
22
36
-14
20
H
T
B
B
H
12
FC BW Linz
22
4
3
15
20
36
-16
15
H
B
T
T
H
T
ThắngH
HòaB
Bại