Bảng xếp hạng Riga

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia (Virsliga)
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rīgas FS
Rīgas FS
3
3
0
0
7
1
+6
9
T
T
T
2
Riga
Riga
3
2
0
1
7
5
+2
6
T
T
B
3
Auda
Auda
3
2
0
1
5
3
+2
6
B
T
T
4
FK Liepaja
FK Liepaja
3
2
0
1
3
2
+1
6
T
B
T
5
Grobiņa
Grobiņa
3
2
0
1
2
2
0
6
T
B
T
6
Super Nova
Super Nova
3
1
1
1
4
4
0
4
T
H
B
7
FS Jelgava
FS Jelgava
3
1
1
1
3
3
0
4
B
H
T
8
Tukums
Tukums
3
0
1
2
3
5
-2
1
B
H
B
9
Ogre United
Ogre United
3
0
1
2
1
4
-3
1
B
H
B
10
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
3
0
0
3
3
9
-6
0
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Latvia
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Riga
Riga
36
27
7
2
85
26
+59
88
B
H
H
T
T
2
Rīgas FS
Rīgas FS
36
28
3
5
100
39
+61
87
T
T
T
T
T
3
FK Liepaja
FK Liepaja
36
18
7
11
59
55
+4
61
B
T
H
T
B
4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
36
13
9
14
52
62
-10
48
B
B
H
H
T
5
Auda
Auda
36
13
6
17
44
49
-5
45
H
B
B
B
B
6
FS Jelgava
FS Jelgava
36
8
14
14
39
46
-7
38
H
H
H
H
H
7
Tukums
Tukums
36
9
9
18
39
63
-24
36
H
T
H
B
B
8
Super Nova
Super Nova
36
6
14
16
44
56
-12
32
T
B
H
H
H
9
Grobiņa
Grobiņa
36
8
8
20
33
64
-31
32
H
H
B
H
T
10
Metta / LU
Metta / LU
36
8
7
21
39
74
-35
31
T
H
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại