
SC Delhi
Chưa cập nhật
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng SC Delhi
Xếp hạng VĐQG Ấn Độ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bengaluru
13
6
5
2
18
12
+6
23
T
T
H
H
H
2
East Bengal II
11
6
4
1
27
9
+18
22
H
T
T
H
T
3
ATK Mohun Bagan
11
6
4
1
20
7
+13
22
H
H
T
T
H
4
Mumbai City
12
6
4
2
15
9
+6
22
T
B
H
B
H
5
Jamshedpur
12
6
3
3
15
10
+5
21
B
T
T
B
H
6
Goa
12
5
5
2
14
9
+5
20
H
B
T
T
T
7
Minerva Punjab
11
5
4
2
15
8
+7
19
H
T
H
T
B
8
Kerala Blasters
12
4
2
6
13
16
-3
14
T
T
T
H
T
9
NorthEast United
12
3
4
5
14
21
-7
13
T
T
B
B
H
10
Inter Kashi
11
3
3
5
10
15
-5
12
H
B
B
T
T
11
SC Delhi
11
2
4
5
12
15
-3
10
B
H
H
B
T
12
Odisha
11
2
4
5
12
19
-7
10
T
H
B
B
H
13
Chennaiyin
13
2
3
8
9
21
-12
9
B
B
B
B
H
14
Mohammedan
12
0
3
9
7
30
-23
3
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Ấn Độ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bengaluru
13
6
5
2
18
12
+6
23
T
T
H
H
H
2
East Bengal II
11
6
4
1
27
9
+18
22
H
T
T
H
T
3
ATK Mohun Bagan
11
6
4
1
20
7
+13
22
H
H
T
T
H
4
Mumbai City
12
6
4
2
15
9
+6
22
T
B
H
B
H
5
Jamshedpur
12
6
3
3
15
10
+5
21
B
T
T
B
H
6
Goa
12
5
5
2
14
9
+5
20
H
B
T
T
T
7
Minerva Punjab
11
5
4
2
15
8
+7
19
H
T
H
T
B
8
Kerala Blasters
12
4
2
6
13
16
-3
14
T
T
T
H
T
9
NorthEast United
12
3
4
5
14
21
-7
13
T
T
B
B
H
10
Inter Kashi
11
3
3
5
10
15
-5
12
H
B
B
T
T
11
SC Delhi
11
2
4
5
12
15
-3
10
B
H
H
B
T
12
Odisha
11
2
4
5
12
19
-7
10
T
H
B
B
H
13
Chennaiyin
13
2
3
8
9
21
-12
9
B
B
B
B
H
14
Mohammedan
12
0
3
9
7
30
-23
3
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
Bại