
Seyssinet-Pariset
Complexe Sportif Joseph Guetat
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Seyssinet-Pariset
Xếp hạng National 3 - Group I
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Limonest
26
15
5
6
37
25
+12
50
B
B
T
H
T
2
Lyon Duchere
26
14
5
7
39
29
+10
47
T
T
B
T
B
3
Olympique Lyonnais II
26
12
4
10
43
30
+13
40
B
B
B
B
T
4
Bourgoin-Jallieu
26
11
7
8
42
32
+10
40
B
T
H
B
B
5
Thonon Évian
26
12
4
10
39
36
+3
40
T
B
T
H
B
6
Mâcon
26
13
1
12
34
35
-1
40
T
B
B
T
T
7
Chamalières
26
10
6
10
28
29
-1
36
T
B
T
H
B
8
Saint-Étienne II
26
9
8
9
33
35
-2
35
B
T
H
T
H
9
Seyssinet-Pariset
26
9
6
11
33
42
-9
33
T
T
H
B
T
10
Hauts Lyonnais
26
7
10
9
29
30
-1
31
T
H
H
T
H
11
Chassieu Décines
26
7
8
11
35
40
-5
29
B
T
T
H
H
12
Clermont II
26
8
6
12
37
48
-11
29
T
T
B
B
T
13
Espaly-Saint-Marcel
26
5
11
10
26
32
-6
26
B
H
H
H
B
14
Chambéry
26
6
7
13
27
39
-12
25
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng năm Pháp - Bảng H
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lyon Duchere
25
15
4
6
51
30
+21
49
T
B
T
T
H
2
Fos
25
14
6
5
51
31
+20
48
T
T
B
B
T
3
Olympique d'Alès
25
15
4
6
54
27
+27
47
T
T
T
T
T
4
Bourgoin-Jallieu
25
12
8
5
33
24
+9
44
B
H
H
T
H
5
Olympique Marseille II
25
12
6
7
39
24
+15
42
B
T
B
T
B
6
Cannet Rocheville
25
10
5
10
33
32
+1
35
T
B
H
H
H
7
Montpellier II
25
11
2
12
35
42
-7
35
B
B
B
T
B
8
Villefranche SJB
25
9
5
11
31
35
-4
32
T
H
H
T
H
9
Stade Beaucairois
25
9
5
11
26
34
-8
32
T
T
B
H
H
10
Gallia Lucciana
25
8
7
10
34
32
+2
31
B
T
T
H
T
11
Olympique Lyonnais II
25
7
8
10
36
47
-11
29
B
B
T
B
B
12
ASPTT Dijon
25
5
7
13
26
42
-16
22
B
H
B
B
T
13
Seyssinet-Pariset
25
6
3
16
37
56
-19
21
T
T
B
H
B
14
Carnoux
25
4
6
15
36
66
-30
14
B
B
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng National 3 - Group I
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Limonest
26
15
5
6
37
25
+12
50
B
B
T
H
T
2
Lyon Duchere
26
14
5
7
39
29
+10
47
T
T
B
T
B
3
Olympique Lyonnais II
26
12
4
10
43
30
+13
40
B
B
B
B
T
4
Bourgoin-Jallieu
26
11
7
8
42
32
+10
40
B
T
H
B
B
5
Thonon Évian
26
12
4
10
39
36
+3
40
T
B
T
H
B
6
Mâcon
26
13
1
12
34
35
-1
40
T
B
B
T
T
7
Chamalières
26
10
6
10
28
29
-1
36
T
B
T
H
B
8
Saint-Étienne II
26
9
8
9
33
35
-2
35
B
T
H
T
H
9
Seyssinet-Pariset
26
9
6
11
33
42
-9
33
T
T
H
B
T
10
Hauts Lyonnais
26
7
10
9
29
30
-1
31
T
H
H
T
H
11
Chassieu Décines
26
7
8
11
35
40
-5
29
B
T
T
H
H
12
Clermont II
26
8
6
12
37
48
-11
29
T
T
B
B
T
13
Espaly-Saint-Marcel
26
5
11
10
26
32
-6
26
B
H
H
H
B
14
Chambéry
26
6
7
13
27
39
-12
25
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng năm Pháp - Bảng H
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lyon Duchere
25
15
4
6
51
30
+21
49
T
B
T
T
H
2
Fos
25
14
6
5
51
31
+20
48
T
T
B
B
T
3
Olympique d'Alès
25
15
4
6
54
27
+27
47
T
T
T
T
T
4
Bourgoin-Jallieu
25
12
8
5
33
24
+9
44
B
H
H
T
H
5
Olympique Marseille II
25
12
6
7
39
24
+15
42
B
T
B
T
B
6
Cannet Rocheville
25
10
5
10
33
32
+1
35
T
B
H
H
H
7
Montpellier II
25
11
2
12
35
42
-7
35
B
B
B
T
B
8
Villefranche SJB
25
9
5
11
31
35
-4
32
T
H
H
T
H
9
Stade Beaucairois
25
9
5
11
26
34
-8
32
T
T
B
H
H
10
Gallia Lucciana
25
8
7
10
34
32
+2
31
B
T
T
H
T
11
Olympique Lyonnais II
25
7
8
10
36
47
-11
29
B
B
T
B
B
12
ASPTT Dijon
25
5
7
13
26
42
-16
22
B
H
B
B
T
13
Seyssinet-Pariset
25
6
3
16
37
56
-19
21
T
T
B
H
B
14
Carnoux
25
4
6
15
36
66
-30
14
B
B
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại