Trang chủ
Lịch Thi Đấu
Kết Quả Bóng Đá
Nhận định bóng đá
Tin Tức
Kèo Bóng Đá
World Cup 2026
Trang chủ
/
Seyssinet-Pariset
Seyssinet-Pariset
Complexe Sportif Joseph Guetat
Official Website:
Chưa cập nhật
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Chuyển nhượng
Cầu thủ
HLV
Sân vận động
Tiểu sử
Bảng xếp hạng Seyssinet-Pariset
Tất cả các giải đấu:
Tất cả các giải đấu
Tất cả các mùa giải:
Tất cả các mùa giải
Xếp hạng National 3 - Group I
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Limonest
26
15
5
6
37
25
+12
50
B
B
T
H
T
2
Lyon Duchere
26
14
5
7
39
29
+10
47
T
T
B
T
B
3
Olympique Lyonnais II
26
12
4
10
43
30
+13
40
B
B
B
B
T
4
Bourgoin-Jallieu
26
11
7
8
42
32
+10
40
B
T
H
B
B
5
Thonon Évian
26
12
4
10
39
36
+3
40
T
B
T
H
B
6
Mâcon
26
13
1
12
34
35
-1
40
T
B
B
T
T
7
Chamalières
26
10
6
10
28
29
-1
36
T
B
T
H
B
8
Saint-Étienne II
26
9
8
9
33
35
-2
35
B
T
H
T
H
9
Seyssinet-Pariset
26
9
6
11
33
42
-9
33
T
T
H
B
T
10
Hauts Lyonnais
26
7
10
9
29
30
-1
31
T
H
H
T
H
11
Chassieu Décines
26
7
8
11
35
40
-5
29
B
T
T
H
H
12
Clermont II
26
8
6
12
37
48
-11
29
T
T
B
B
T
13
Espaly-Saint-Marcel
26
5
11
10
26
32
-6
26
B
H
H
H
B
14
Chambéry
26
6
7
13
27
39
-12
25
B
B
H
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải hạng năm Pháp - Bảng H
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Fos
21
12
6
3
41
21
+20
42
T
H
T
T
T
2
Olympique Marseille II
21
11
6
4
35
17
+18
39
H
T
T
B
T
3
Bourgoin-Jallieu
21
11
6
4
27
17
+10
39
H
T
B
T
B
4
Lyon Duchere
20
11
4
5
33
22
+11
37
H
T
B
T
T
5
Olympique d'Alès
21
11
4
6
42
25
+17
35
T
H
B
B
T
6
Cannet Rocheville
20
9
3
8
27
24
+3
30
H
B
T
H
B
7
Montpellier II
20
9
2
9
30
31
-1
29
B
T
T
H
T
8
Olympique Lyonnais II
21
6
8
7
29
37
-8
26
B
H
H
B
T
9
Stade Beaucairois
21
7
5
9
17
27
-10
26
H
H
B
T
H
10
Gallia Lucciana
21
6
6
9
27
29
-2
24
T
B
T
T
H
11
Villefranche SJB
21
6
3
12
20
29
-9
21
H
T
B
B
B
12
ASPTT Dijon
21
5
6
10
22
33
-11
21
T
H
B
B
B
13
Carnoux
21
4
5
12
32
53
-21
17
B
B
H
B
H
14
Seyssinet-Pariset
20
4
2
14
29
46
-17
14
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại