Bảng xếp hạng Sharjah FC

Xếp hạng AFC Champions League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
T
H
T
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
H
T
B
T
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
T
B
T
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
T
T
T
B
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
H
B
T
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
H
B
T
B
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
H
B
T
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
T
B
B
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia UAE
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al Ain
Al Ain
20
15
5
0
41
16
+25
50
T
T
T
T
H
2
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
20
15
4
1
48
7
+41
49
T
T
H
H
T
3
Al-Jazira
Al-Jazira
20
11
4
5
33
18
+15
37
T
T
T
T
T
4
Al Wahda FC
Al Wahda FC
20
9
7
4
29
17
+12
34
B
B
H
T
B
5
Al-Wasl FC
Al-Wasl FC
20
9
6
5
24
20
+4
33
T
B
B
H
T
6
Al Nasr
Al Nasr
20
6
9
5
25
25
0
27
H
T
H
H
H
7
Ajman
Ajman
20
7
3
10
20
26
-6
24
H
B
B
T
T
8
Sharjah FC
Sharjah FC
20
6
3
11
29
37
-8
21
H
B
T
B
B
9
Baniyas SC
Baniyas SC
20
6
3
11
20
31
-11
21
H
T
T
T
B
10
Al-Ittihad Kalba
Al-Ittihad Kalba
20
5
6
9
22
35
-13
21
H
B
H
T
B
11
Khorfakkan
Khorfakkan
20
5
5
10
27
36
-9
20
B
H
B
H
B
12
Al-Dhafra
Al-Dhafra
20
5
3
12
25
42
-17
18
B
B
H
B
H
13
Al Bataeh
Al Bataeh
20
4
5
11
19
29
-10
17
H
T
B
B
H
14
Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
20
3
5
12
17
40
-23
14
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại