Shenyang Urban

Shenyang Urban

Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Shenyang Urban

Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
Chengdu Better City
3
2
1
0
9
4
+5
7
H
T
T
2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
3
2
0
1
8
3
+5
6
T
B
T
3
Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
3
1
2
0
4
3
+1
5
H
T
H
4
Shenyang Urban
Shenyang Urban
3
1
0
2
3
4
-1
3
T
B
B
5
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
3
1
0
2
5
9
-4
3
T
B
B
6
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
3
1
0
2
2
6
-4
3
B
T
B
7
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
3
1
0
2
2
6
-4
3
T
B
B
8
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
3
2
1
0
7
2
+5
2
T
H
T
9
Henan Jianye
Henan Jianye
3
2
1
0
5
3
+2
1
H
T
T
10
Shandong Luneng
Shandong Luneng
3
2
0
1
5
5
0
0
B
T
T
11
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
3
1
1
1
5
4
+1
-1
H
T
B
12
Beijing Guoan
Beijing Guoan
3
1
1
1
4
3
+1
-1
H
B
T
13
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
3
1
0
2
5
4
+1
-2
B
T
B
14
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
3
1
2
0
7
5
+2
-5
H
H
T
15
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
3
0
0
3
2
8
-6
-7
B
B
B
16
Tianjin Teda
Tianjin Teda
3
0
1
2
0
4
-4
-9
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng League One
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Shenyang Urban
Shenyang Urban
30
20
8
2
64
27
+37
68
T
H
T
T
T
2
Guangzhou E-Power
Guangzhou E-Power
30
18
6
6
55
35
+20
60
T
T
H
T
T
3
Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
30
18
6
6
52
32
+20
60
T
H
H
T
T
4
Yanbian Longding
Yanbian Longding
30
16
7
7
43
25
+18
55
T
T
T
T
H
5
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
30
12
11
7
39
31
+8
47
H
H
H
T
B
6
Heilongjiang Lava Spring
Heilongjiang Lava Spring
30
11
11
8
40
35
+5
44
B
H
T
B
H
7
Nantong Zhiyun
Nantong Zhiyun
30
12
7
11
44
31
+13
43
B
B
B
T
H
8
Dalian Huayi
Dalian Huayi
30
11
9
10
42
38
+4
42
H
T
B
B
B
9
Shaanxi Union
Shaanxi Union
30
10
9
11
48
47
+1
39
T
B
H
T
H
10
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
30
9
11
10
25
28
-3
38
T
H
T
B
H
11
Nanjing City
Nanjing City
30
9
9
12
40
48
-8
36
B
H
T
T
B
12
Shanghai Jiading
Shanghai Jiading
30
8
6
16
26
44
-18
30
B
B
B
B
T
13
Dongguan United
Dongguan United
30
7
8
15
27
49
-22
29
B
H
T
B
B
14
Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors
30
8
4
18
38
60
-22
28
T
H
B
B
H
15
Guangxi Baoyun
Guangxi Baoyun
30
6
7
17
24
47
-23
25
B
T
B
B
H
16
Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
30
2
7
21
20
50
-30
13
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại