Sichuan Jiuniu

Sichuan Jiuniu

Wuhua Hengpi Football Town

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Sichuan Jiuniu

Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
Chengdu Better City
11
10
1
0
30
9
+21
31
T
T
T
T
T
2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
11
5
5
1
15
10
+5
20
H
H
B
H
T
3
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
11
6
0
5
16
20
-4
18
B
B
T
B
T
4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
11
5
1
5
23
20
+3
16
T
B
H
T
B
5
Shandong Luneng
Shandong Luneng
11
6
2
3
18
16
+2
14
T
T
H
B
T
6
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
11
6
3
2
24
17
+7
11
H
B
B
T
T
7
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
11
5
2
4
17
15
+2
10
T
T
T
T
B
8
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
11
4
3
4
12
15
-3
10
H
T
T
B
B
9
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
11
3
1
7
14
20
-6
10
B
H
B
T
B
10
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
11
1
7
3
8
16
-8
10
H
H
H
H
H
11
Beijing Guoan
Beijing Guoan
11
3
4
4
17
16
+1
8
H
T
H
B
T
12
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
11
3
3
5
17
15
+2
7
H
H
B
T
B
13
Shenyang Urban
Shenyang Urban
11
2
1
8
8
18
-10
7
B
B
B
B
B
14
Henan Jianye
Henan Jianye
11
3
3
5
11
14
-3
6
B
H
T
B
H
15
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
11
2
3
6
14
22
-8
4
H
B
H
B
T
16
Tianjin Teda
Tianjin Teda
11
2
5
4
15
16
-1
1
H
H
H
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
Chengdu Better City
11
10
1
0
30
9
+21
31
T
T
T
T
T
2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
11
5
5
1
15
10
+5
20
H
H
B
H
T
3
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
11
6
0
5
16
20
-4
18
B
B
T
B
T
4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
11
5
1
5
23
20
+3
16
T
B
H
T
B
5
Shandong Luneng
Shandong Luneng
11
6
2
3
18
16
+2
14
T
T
H
B
T
6
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
11
6
3
2
24
17
+7
11
H
B
B
T
T
7
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
11
5
2
4
17
15
+2
10
T
T
T
T
B
8
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
11
4
3
4
12
15
-3
10
H
T
T
B
B
9
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
11
3
1
7
14
20
-6
10
B
H
B
T
B
10
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
11
1
7
3
8
16
-8
10
H
H
H
H
H
11
Beijing Guoan
Beijing Guoan
11
3
4
4
17
16
+1
8
H
T
H
B
T
12
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
11
3
3
5
17
15
+2
7
H
H
B
T
B
13
Shenyang Urban
Shenyang Urban
11
2
1
8
8
18
-10
7
B
B
B
B
B
14
Henan Jianye
Henan Jianye
11
3
3
5
11
14
-3
6
B
H
T
B
H
15
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
11
2
3
6
14
22
-8
4
H
B
H
B
T
16
Tianjin Teda
Tianjin Teda
11
2
5
4
15
16
-1
1
H
H
H
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm