
Slovan Bratislava
Štadión Tehelné pole
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Slovan Bratislava
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Slovakia
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Slovan Bratislava
25
16
4
5
52
32
+20
52
T
B
T
T
H
2
Žilina
25
13
7
5
49
29
+20
46
T
T
B
H
H
3
Dunajska Streda
24
13
7
4
42
24
+18
46
B
T
H
T
H
4
Spartak Trnava
24
12
4
8
36
29
+7
40
B
T
B
B
H
5
Podbrezová
25
11
3
11
47
34
+13
36
B
B
B
T
T
6
Zemplín Michalovce
25
10
5
10
35
39
-4
35
T
T
B
B
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Europa Conference League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Strasbourg
6
5
1
0
11
5
+6
16
T
T
T
T
H
2
Raków Częstochowa
6
4
2
0
9
2
+7
14
T
T
T
H
H
3
AEK Athens FC
6
4
1
1
14
7
+7
13
T
T
T
H
T
4
Sparta Praha
6
4
1
1
10
3
+7
13
T
T
T
H
B
5
Rayo Vallecano
6
4
1
1
13
7
+6
13
T
T
B
T
H
6
Shakhtar Donetsk
6
4
1
1
10
5
+5
13
H
T
T
T
B
7
FSV Mainz 05
6
4
1
1
7
3
+4
13
T
H
B
T
T
8
AEK Larnaca
6
3
3
0
7
1
+6
12
T
H
H
H
T
9
Lausanne
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
H
B
H
T
10
Crystal Palace
6
3
1
2
11
6
+5
10
H
T
B
T
B
11
Lech Poznan
6
3
1
2
12
8
+4
10
T
H
T
B
B
12
Samsunspor
6
3
1
2
10
6
+4
10
B
B
H
T
T
13
Celje
6
3
1
2
8
7
+1
10
H
B
B
T
T
14
AZ Alkmaar
6
3
1
2
7
7
0
10
H
T
T
B
T
15
Fiorentina
6
3
0
3
8
5
+3
9
B
T
B
B
T
16
HNK Rijeka
6
2
3
1
5
2
+3
9
H
T
H
H
T
17
Jagiellonia
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
B
T
H
H
18
Omonia Nicosia
6
2
2
2
5
4
+1
8
B
T
T
H
H
19
FC Noah
6
2
2
2
6
7
-1
8
B
T
H
B
H
20
Drita
6
2
2
2
4
8
-4
8
B
B
T
T
H
21
KuPS
6
1
4
1
6
5
+1
7
H
H
B
T
H
22
Shkendija
6
2
1
3
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
23
Zrinjski
6
2
1
3
8
10
-2
7
H
B
T
B
B
24
Sigma Olomouc
6
2
1
3
7
9
-2
7
B
B
T
T
H
25
Universitatea Craiova
6
2
1
3
6
8
-2
7
B
B
T
T
H
26
Lincoln Red Imps FC
6
2
1
3
7
15
-8
7
B
T
B
H
T
27
Dynamo Kyiv
6
2
0
4
9
9
0
6
T
B
B
T
B
28
Legia Warszawa
6
2
0
4
8
8
0
6
T
B
B
B
T
29
Slovan Bratislava
6
2
0
4
5
9
-4
6
T
B
T
B
B
30
Breidablik
6
1
2
3
6
11
-5
5
B
T
H
B
H
31
Shamrock Rovers
6
1
1
4
7
13
-6
4
T
B
B
H
B
32
BK Hacken
6
0
3
3
5
8
-3
3
B
H
B
B
H
33
Hamrun Spartans
6
1
0
5
4
11
-7
3
B
B
T
B
B
34
Shelbourne
6
0
2
4
0
7
-7
2
H
B
B
B
B
35
Aberdeen
6
0
2
4
3
14
-11
2
B
B
H
H
B
36
Rapid Vienna
6
0
1
5
3
14
-11
1
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại