
Sparta Praha
epet ARENA
Official Website: Chưa cập nhật
Bảng xếp hạng Sparta Praha
Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Séc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Slavia Praha
33
24
8
2
73
28
+45
80
T
T
T
B
H
2
Sparta Praha
33
21
7
6
65
36
+29
70
H
T
B
T
T
3
Plzen
33
17
9
7
55
35
+20
60
H
T
T
T
B
4
Hradec Králové
33
15
8
10
46
38
+8
53
T
H
B
T
T
5
FK Jablonec
33
15
7
11
43
41
+2
52
B
H
B
B
B
6
Slovan Liberec
33
12
10
11
44
35
+9
46
B
B
B
T
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Europa Conference League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Strasbourg
6
5
1
0
11
5
+6
16
T
T
T
T
H
2
Raków Częstochowa
6
4
2
0
9
2
+7
14
T
T
T
H
H
3
AEK Athens FC
6
4
1
1
14
7
+7
13
T
T
T
H
T
4
Sparta Praha
6
4
1
1
10
3
+7
13
T
T
T
H
B
5
Rayo Vallecano
6
4
1
1
13
7
+6
13
T
T
B
T
H
6
Shakhtar Donetsk
6
4
1
1
10
5
+5
13
H
T
T
T
B
7
FSV Mainz 05
6
4
1
1
7
3
+4
13
T
H
B
T
T
8
AEK Larnaca
6
3
3
0
7
1
+6
12
T
H
H
H
T
9
Lausanne
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
H
B
H
T
10
Crystal Palace
6
3
1
2
11
6
+5
10
H
T
B
T
B
11
Lech Poznan
6
3
1
2
12
8
+4
10
T
H
T
B
B
12
Samsunspor
6
3
1
2
10
6
+4
10
B
B
H
T
T
13
Celje
6
3
1
2
8
7
+1
10
H
B
B
T
T
14
AZ Alkmaar
6
3
1
2
7
7
0
10
H
T
T
B
T
15
Fiorentina
6
3
0
3
8
5
+3
9
B
T
B
B
T
16
HNK Rijeka
6
2
3
1
5
2
+3
9
H
T
H
H
T
17
Jagiellonia
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
B
T
H
H
18
Omonia Nicosia
6
2
2
2
5
4
+1
8
B
T
T
H
H
19
FC Noah
6
2
2
2
6
7
-1
8
B
T
H
B
H
20
Drita
6
2
2
2
4
8
-4
8
B
B
T
T
H
21
KuPS
6
1
4
1
6
5
+1
7
H
H
B
T
H
22
Shkendija
6
2
1
3
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
23
Zrinjski
6
2
1
3
8
10
-2
7
H
B
T
B
B
24
Sigma Olomouc
6
2
1
3
7
9
-2
7
B
B
T
T
H
25
Universitatea Craiova
6
2
1
3
6
8
-2
7
B
B
T
T
H
26
Lincoln Red Imps FC
6
2
1
3
7
15
-8
7
B
T
B
H
T
27
Dynamo Kyiv
6
2
0
4
9
9
0
6
T
B
B
T
B
28
Legia Warszawa
6
2
0
4
8
8
0
6
T
B
B
B
T
29
Slovan Bratislava
6
2
0
4
5
9
-4
6
T
B
T
B
B
30
Breidablik
6
1
2
3
6
11
-5
5
B
T
H
B
H
31
Shamrock Rovers
6
1
1
4
7
13
-6
4
T
B
B
H
B
32
BK Hacken
6
0
3
3
5
8
-3
3
B
H
B
B
H
33
Hamrun Spartans
6
1
0
5
4
11
-7
3
B
B
T
B
B
34
Shelbourne
6
0
2
4
0
7
-7
2
H
B
B
B
B
35
Aberdeen
6
0
2
4
3
14
-11
2
B
B
H
H
B
36
Rapid Vienna
6
0
1
5
3
14
-11
1
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Séc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Slavia Praha
33
24
8
2
73
28
+45
80
T
T
T
B
H
2
Sparta Praha
33
21
7
6
65
36
+29
70
H
T
B
T
T
3
Plzen
33
17
9
7
55
35
+20
60
H
T
T
T
B
4
Hradec Králové
33
15
8
10
46
38
+8
53
T
H
B
T
T
5
FK Jablonec
33
15
7
11
43
41
+2
52
B
H
B
B
B
6
Slovan Liberec
33
12
10
11
44
35
+9
46
B
B
B
T
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Europa Conference League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Strasbourg
6
5
1
0
11
5
+6
16
T
T
T
T
H
2
Raków Częstochowa
6
4
2
0
9
2
+7
14
T
T
T
H
H
3
AEK Athens FC
6
4
1
1
14
7
+7
13
T
T
T
H
T
4
Sparta Praha
6
4
1
1
10
3
+7
13
T
T
T
H
B
5
Rayo Vallecano
6
4
1
1
13
7
+6
13
T
T
B
T
H
6
Shakhtar Donetsk
6
4
1
1
10
5
+5
13
H
T
T
T
B
7
FSV Mainz 05
6
4
1
1
7
3
+4
13
T
H
B
T
T
8
AEK Larnaca
6
3
3
0
7
1
+6
12
T
H
H
H
T
9
Lausanne
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
H
B
H
T
10
Crystal Palace
6
3
1
2
11
6
+5
10
H
T
B
T
B
11
Lech Poznan
6
3
1
2
12
8
+4
10
T
H
T
B
B
12
Samsunspor
6
3
1
2
10
6
+4
10
B
B
H
T
T
13
Celje
6
3
1
2
8
7
+1
10
H
B
B
T
T
14
AZ Alkmaar
6
3
1
2
7
7
0
10
H
T
T
B
T
15
Fiorentina
6
3
0
3
8
5
+3
9
B
T
B
B
T
16
HNK Rijeka
6
2
3
1
5
2
+3
9
H
T
H
H
T
17
Jagiellonia
6
2
3
1
5
4
+1
9
H
B
T
H
H
18
Omonia Nicosia
6
2
2
2
5
4
+1
8
B
T
T
H
H
19
FC Noah
6
2
2
2
6
7
-1
8
B
T
H
B
H
20
Drita
6
2
2
2
4
8
-4
8
B
B
T
T
H
21
KuPS
6
1
4
1
6
5
+1
7
H
H
B
T
H
22
Shkendija
6
2
1
3
4
5
-1
7
B
T
B
H
T
23
Zrinjski
6
2
1
3
8
10
-2
7
H
B
T
B
B
24
Sigma Olomouc
6
2
1
3
7
9
-2
7
B
B
T
T
H
25
Universitatea Craiova
6
2
1
3
6
8
-2
7
B
B
T
T
H
26
Lincoln Red Imps FC
6
2
1
3
7
15
-8
7
B
T
B
H
T
27
Dynamo Kyiv
6
2
0
4
9
9
0
6
T
B
B
T
B
28
Legia Warszawa
6
2
0
4
8
8
0
6
T
B
B
B
T
29
Slovan Bratislava
6
2
0
4
5
9
-4
6
T
B
T
B
B
30
Breidablik
6
1
2
3
6
11
-5
5
B
T
H
B
H
31
Shamrock Rovers
6
1
1
4
7
13
-6
4
T
B
B
H
B
32
BK Hacken
6
0
3
3
5
8
-3
3
B
H
B
B
H
33
Hamrun Spartans
6
1
0
5
4
11
-7
3
B
B
T
B
B
34
Shelbourne
6
0
2
4
0
7
-7
2
H
B
B
B
B
35
Aberdeen
6
0
2
4
3
14
-11
2
B
B
H
H
B
36
Rapid Vienna
6
0
1
5
3
14
-11
1
H
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại