St Maur Lusitanos

St Maur Lusitanos

Stade Adolphe-Chéron

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng St Maur Lusitanos

Xếp hạng Giải bóng đá hạng tư Pháp (National 2) - Nhóm C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cannes
Cannes
29
16
9
4
51
30
+21
57
T
T
B
T
T
2
Nimes
Nimes
29
17
5
7
43
23
+20
56
T
B
T
T
B
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
29
15
10
4
40
22
+18
55
H
T
T
H
T
4
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
29
13
8
8
49
35
+14
47
T
T
B
B
H
5
Istres
Istres
29
11
10
8
41
30
+11
43
B
H
H
T
H
6
Andrézieux
Andrézieux
29
11
9
9
42
30
+12
42
H
T
T
B
B
7
Hyères
Hyères
29
10
12
7
32
26
+6
42
H
T
H
B
B
8
Creteil
Creteil
29
11
7
11
35
34
+1
40
T
H
B
B
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
29
10
8
11
36
45
-9
37
H
B
H
H
T
10
Grasse
Grasse
29
9
9
11
41
41
0
36
B
T
H
T
B
11
Limonest
Limonest
29
9
7
13
34
46
-12
34
B
B
T
T
T
12
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
29
8
8
13
36
50
-14
32
B
B
H
T
B
13
Bobigny
Bobigny
29
7
10
12
29
31
-2
31
T
B
B
B
T
14
Toulon
Toulon
29
8
9
12
38
47
-9
30
H
T
T
B
H
15
Saint-Priest
Saint-Priest
29
7
9
13
34
46
-12
30
H
B
H
T
H
16
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
29
2
6
21
25
70
-45
12
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng tư Pháp (National 2) - Nhóm C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cannes
Cannes
29
16
9
4
51
30
+21
57
T
T
B
T
T
2
Nimes
Nimes
29
17
5
7
43
23
+20
56
T
B
T
T
B
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
29
15
10
4
40
22
+18
55
H
T
T
H
T
4
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
29
13
8
8
49
35
+14
47
T
T
B
B
H
5
Istres
Istres
29
11
10
8
41
30
+11
43
B
H
H
T
H
6
Andrézieux
Andrézieux
29
11
9
9
42
30
+12
42
H
T
T
B
B
7
Hyères
Hyères
29
10
12
7
32
26
+6
42
H
T
H
B
B
8
Creteil
Creteil
29
11
7
11
35
34
+1
40
T
H
B
B
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
29
10
8
11
36
45
-9
37
H
B
H
H
T
10
Grasse
Grasse
29
9
9
11
41
41
0
36
B
T
H
T
B
11
Limonest
Limonest
29
9
7
13
34
46
-12
34
B
B
T
T
T
12
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
29
8
8
13
36
50
-14
32
B
B
H
T
B
13
Bobigny
Bobigny
29
7
10
12
29
31
-2
31
T
B
B
B
T
14
Toulon
Toulon
29
8
9
12
38
47
-9
30
H
T
T
B
H
15
Saint-Priest
Saint-Priest
29
7
9
13
34
46
-12
30
H
B
H
T
H
16
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
29
2
6
21
25
70
-45
12
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm