Trang chủ
Lịch Thi Đấu
Kết Quả Bóng Đá
Nhận định bóng đá
Tin Tức
Kèo Bóng Đá
World Cup 2026
Trang chủ
/
Talleres Cordoba
Talleres Cordoba
Estadio Mario Alberto Kempes
Official Website:
Chưa cập nhật
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Chuyển nhượng
Cầu thủ
HLV
Sân vận động
Tiểu sử
Bảng xếp hạng Talleres Cordoba
Tất cả các giải đấu:
Tất cả các giải đấu
Tất cả các mùa giải:
Tất cả các mùa giải
Xếp hạng Copa de la Liga Profesional
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
River Plate
14
7
6
1
26
10
+16
27
B
T
T
B
T
2
Argentinos JRS
14
7
5
2
25
14
+11
26
H
H
H
H
T
3
Barracas Central
14
7
5
2
20
15
+5
26
B
H
T
T
T
4
Velez Sarsfield
14
7
4
3
14
13
+1
25
H
H
T
T
H
5
Talleres Cordoba
14
6
6
2
24
16
+8
24
H
H
T
H
T
6
Independiente
14
6
5
3
14
10
+4
23
H
T
H
B
H
7
Instituto Cordoba
14
5
2
7
18
17
+1
17
B
B
B
B
B
8
Banfield
14
4
5
5
14
15
-1
17
T
B
T
H
B
9
Huracan
14
4
4
6
12
12
0
16
T
H
T
B
H
10
Gimnasia L.P.
14
5
1
8
18
23
-5
16
B
B
T
B
T
11
Rosario Central
14
4
3
7
10
18
-8
15
H
B
B
B
T
12
Deportivo Riestra
14
3
4
7
8
16
-8
13
H
H
B
T
T
13
Atletico Tucuman
14
1
7
6
8
23
-15
10
B
T
H
H
B
14
Independ. Rivadavia
14
2
2
10
13
25
-12
8
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại
Xếp hạng VĐQG Argentina
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Velez Sarsfield
11
6
4
1
12
6
+6
22
B
T
H
T
H
2
Estudiantes L.P.
11
6
3
2
14
5
+9
21
T
T
B
B
T
3
Defensa Y Justicia
11
4
7
0
15
8
+7
19
T
T
H
H
H
4
Lanus
11
5
3
3
17
14
+3
18
B
T
T
T
B
5
Talleres Cordoba
11
5
3
3
12
10
+2
18
T
H
T
H
B
6
Boca Juniors
11
4
5
2
13
7
+6
17
T
H
H
T
H
7
Union Santa Fe
11
4
4
3
16
12
+4
16
B
H
H
T
T
8
Independiente
11
3
5
3
17
15
+2
14
B
B
H
T
H
9
San Lorenzo
11
3
5
3
11
12
-1
14
H
B
H
H
H
10
Platense
11
3
5
3
6
7
-1
14
B
B
H
H
H
11
Central Cordoba de Santiago
11
3
3
5
5
12
-7
12
B
T
H
B
T
12
Instituto Cordoba
11
3
2
6
11
15
-4
11
B
T
B
B
H
13
Gimnasia M.
11
2
3
6
6
13
-7
9
B
B
H
H
H
14
Deportivo Riestra
11
0
7
4
3
7
-4
7
H
B
H
H
H
15
Newells Old Boys
11
1
3
7
7
22
-15
6
T
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại