Tampines Rovers

Tampines Rovers

Town Square at Our Tampines Hub

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Tampines Rovers

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Buriram United
Buriram United
5
2
3
0
14
5
+9
9
T
T
T
H
H
2
Selangor
Selangor
5
2
3
0
9
5
+4
9
T
H
T
H
T
3
BG Pathum United
BG Pathum United
5
2
2
1
9
7
+2
8
H
T
B
H
T
4
Công An Nhân Dân
Công An Nhân Dân
5
2
1
2
9
6
+3
7
T
B
H
T
B
5
Tampines Rovers
Tampines Rovers
5
2
0
3
10
17
-7
6
B
B
T
B
T
6
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu
5
0
1
4
2
13
-11
1
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Singapore (Premier League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Home United
Home United
20
16
3
1
68
11
+57
51
B
H
T
T
T
2
Tampines Rovers
Tampines Rovers
20
14
4
2
55
19
+36
46
T
H
B
T
T
3
Albirex Niigata S
Albirex Niigata S
20
14
2
4
44
19
+25
44
T
T
T
T
T
4
Balestier Khalsa
Balestier Khalsa
21
11
2
8
44
46
-2
35
T
T
T
B
B
5
Geylang International
Geylang International
21
7
3
11
29
42
-13
24
B
H
B
B
T
6
Hougang United
Hougang United
20
7
0
13
23
39
-16
21
B
T
T
B
B
7
Young Lions
Young Lions
20
2
3
15
15
55
-40
9
H
B
B
B
T
8
Tanjong Pagar
Tanjong Pagar
20
1
1
18
15
62
-47
4
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ ASEAN

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Buriram United
Buriram United
5
2
3
0
14
5
+9
9
T
T
T
H
H
2
Selangor
Selangor
5
2
3
0
9
5
+4
9
T
H
T
H
T
3
BG Pathum United
BG Pathum United
5
2
2
1
9
7
+2
8
H
T
B
H
T
4
Công An Nhân Dân
Công An Nhân Dân
5
2
1
2
9
6
+3
7
T
B
H
T
B
5
Tampines Rovers
Tampines Rovers
5
2
0
3
10
17
-7
6
B
B
T
B
T
6
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu
5
0
1
4
2
13
-11
1
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Singapore (Premier League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Home United
Home United
20
16
3
1
68
11
+57
51
B
H
T
T
T
2
Tampines Rovers
Tampines Rovers
20
14
4
2
55
19
+36
46
T
H
B
T
T
3
Albirex Niigata S
Albirex Niigata S
20
14
2
4
44
19
+25
44
T
T
T
T
T
4
Balestier Khalsa
Balestier Khalsa
21
11
2
8
44
46
-2
35
T
T
T
B
B
5
Geylang International
Geylang International
21
7
3
11
29
42
-13
24
B
H
B
B
T
6
Hougang United
Hougang United
20
7
0
13
23
39
-16
21
B
T
T
B
B
7
Young Lions
Young Lions
20
2
3
15
15
55
-40
9
H
B
B
B
T
8
Tanjong Pagar
Tanjong Pagar
20
1
1
18
15
62
-47
4
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm