UF Touraine

UF Touraine

Complexe sportif de la Haye

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng UF Touraine

Xếp hạng Giải hạng 5 Pháp (National 3) - Nhóm B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Le Poiré sur Vie
Le Poiré sur Vie
25
16
6
3
43
24
+19
54
B
T
T
T
T
2
UF Touraine
UF Touraine
25
16
5
4
46
17
+29
53
T
T
T
T
B
3
Nantes II
Nantes II
25
15
6
4
36
18
+18
51
T
B
T
T
T
4
Challans
Challans
25
11
10
4
43
26
+17
43
T
T
H
B
T
5
La Châtaigneraie
La Châtaigneraie
25
9
9
7
38
42
-4
36
H
T
B
T
H
6
Châteauroux II
Châteauroux II
25
9
4
12
37
38
-1
31
B
T
B
H
T
7
St-Philbert Gd Lieu
St-Philbert Gd Lieu
25
8
6
11
32
43
-11
30
B
H
T
B
B
8
Panazol
Panazol
25
10
3
12
33
33
0
29
B
T
B
T
B
9
Les Sables
Les Sables
25
8
5
12
38
40
-2
29
T
B
H
B
B
10
Vendée Fontenay
Vendée Fontenay
25
8
5
12
28
38
-10
29
T
B
B
B
B
11
USSA Vertou
USSA Vertou
25
7
7
11
31
35
-4
28
B
B
H
B
T
12
Chauvigny
Chauvigny
25
4
12
9
30
40
-10
24
T
H
H
T
B
13
Angers SCO II
Angers SCO II
25
4
8
13
21
34
-13
20
H
B
B
H
B
14
Châtellerault
Châtellerault
25
4
6
15
21
49
-28
18
B
B
T
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải hạng 5 Pháp (National 3) - Nhóm B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Le Poiré sur Vie
Le Poiré sur Vie
25
16
6
3
43
24
+19
54
B
T
T
T
T
2
UF Touraine
UF Touraine
25
16
5
4
46
17
+29
53
T
T
T
T
B
3
Nantes II
Nantes II
25
15
6
4
36
18
+18
51
T
B
T
T
T
4
Challans
Challans
25
11
10
4
43
26
+17
43
T
T
H
B
T
5
La Châtaigneraie
La Châtaigneraie
25
9
9
7
38
42
-4
36
H
T
B
T
H
6
Châteauroux II
Châteauroux II
25
9
4
12
37
38
-1
31
B
T
B
H
T
7
St-Philbert Gd Lieu
St-Philbert Gd Lieu
25
8
6
11
32
43
-11
30
B
H
T
B
B
8
Panazol
Panazol
25
10
3
12
33
33
0
29
B
T
B
T
B
9
Les Sables
Les Sables
25
8
5
12
38
40
-2
29
T
B
H
B
B
10
Vendée Fontenay
Vendée Fontenay
25
8
5
12
28
38
-10
29
T
B
B
B
B
11
USSA Vertou
USSA Vertou
25
7
7
11
31
35
-4
28
B
B
H
B
T
12
Chauvigny
Chauvigny
25
4
12
9
30
40
-10
24
T
H
H
T
B
13
Angers SCO II
Angers SCO II
25
4
8
13
21
34
-13
20
H
B
B
H
B
14
Châtellerault
Châtellerault
25
4
6
15
21
49
-28
18
B
B
T
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm