Vllaznia Shkodër

Vllaznia Shkodër

Stadiumi Loro Boriçi

Official Website: Chưa cập nhật

Bảng xếp hạng Vllaznia Shkodër

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Albania (Superliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
36
18
9
9
42
27
+15
63
T
B
B
B
H
2
AF Elbasani
AF Elbasani
36
17
11
8
48
37
+11
62
B
B
B
T
T
3
Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë
36
16
9
11
42
34
+8
57
B
T
B
B
B
4
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
36
12
13
11
43
33
+10
49
B
H
T
B
H
5
Partizani
Partizani
36
13
9
14
38
48
-10
48
T
B
B
B
H
6
Tirana
Tirana
36
11
11
14
36
46
-10
44
T
T
T
T
H
7
Vora
Vora
36
10
12
14
39
40
-1
42
T
H
T
T
H
8
Teuta Durrës
Teuta Durrës
36
9
15
12
32
37
-5
42
T
T
H
B
B
9
Bylis
Bylis
36
10
11
15
38
50
-12
41
B
T
T
T
H
10
Flamurtari
Flamurtari
36
8
12
16
39
45
-6
36
B
H
T
T
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Albania (Superliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
36
18
9
9
42
27
+15
63
T
B
B
B
H
2
AF Elbasani
AF Elbasani
36
17
11
8
48
37
+11
62
B
B
B
T
T
3
Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë
36
16
9
11
42
34
+8
57
B
T
B
B
B
4
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
36
12
13
11
43
33
+10
49
B
H
T
B
H
5
Partizani
Partizani
36
13
9
14
38
48
-10
48
T
B
B
B
H
6
Tirana
Tirana
36
11
11
14
36
46
-10
44
T
T
T
T
H
7
Vora
Vora
36
10
12
14
39
40
-1
42
T
H
T
T
H
8
Teuta Durrës
Teuta Durrës
36
9
15
12
32
37
-5
42
T
T
H
B
B
9
Bylis
Bylis
36
10
11
15
38
50
-12
41
B
T
T
T
H
10
Flamurtari
Flamurtari
36
8
12
16
39
45
-6
36
B
H
T
T
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm