Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
7/8/1999
7/8/1999Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superettan - Vô địch— 2022
🏆
Allsvenskan - Vô địch— 2019
⚽
AllsvenskanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
0
1
6.91
25
2236
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Zagłębie Lubin II
II Liga - East
2024
Zaglebie Lubin
Ekstraklasa
2024
IF Brommapojkarna
Allsvenskan
2024
IF Brommapojkarna
Svenska Cupen
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
1
—
0
0
0
0
6.9
0
1
2
0
6.91
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Akropolis
Thời gian:11/1/2022
Chuyển đến:IF Brommapojkarna

Djurgardens IF
Thời gian:26/3/2021
Chuyển đến:Akropolis

IF Brommapojkarna
Thời gian:28/1/2025
Chuyển đến:Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC


