Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
Ngày sinh10/10/1992
Số áo
Số áo6
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Superliga - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Superliga - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 22023
🏆
Superliga - Hạng 22022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Super Cup - Vô địch2021
🏆
Superliga - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch2020
🏆
Cup - Vô địch2019/2020
🏆
1st Division - Vô địch2015/2016
Superliga
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
0
0
28
2486
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Egnatia Rrogozhinë
Superliga
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cup
2024
Egnatia Rrogozhinë
Europa Conference League
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cúp C1
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
16
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Tirana
Tirana
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë
Teuta Durrës
Teuta Durrës
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Tirana
Luftetari Gjirokaster
Luftetari Gjirokaster
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Teuta Durrës
Butrinti Sarandë
Butrinti Sarandë
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Luftetari Gjirokaster