Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bắc Macedonia
Ngày sinh
24/10/1996
24/10/1996Chiều cao
187 cm
187 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020
🏆
Prva Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
—
10
835
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
FC Astana
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

FK Tobol Kostanay
Thời gian:17/1/2023
Chuyển đến:FC Astana

Javor
Thời gian:17/2/2020
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

FC Astana
Thời gian:4/3/2026
Chuyển đến:Ordabasy

