Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
11/4/1994
11/4/1994Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
6
0
—
17
1643
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ararat-Armenia
Premier League
2024
Ararat-Armenia
Cup
2024
Ararat-Armenia
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
3
0
—
0
0
1
0
—
0
0
1
0
6.5
Chuyển nhượng

Fakel
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Ararat-Armenia

Mordovia Saransk
Thời gian:19/6/2017
Chuyển đến:Fakel

CSKA Moscow
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Mordovia Saransk

CSKA Moscow
Thời gian:12/7/2015
Chuyển đến:FC Armavir

CSKA Moscow
Thời gian:25/7/2014
Chuyển đến:Zenit Penza


