Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thái Lan
Ngày sinh
6/11/1997
6/11/1997Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Thai Champions Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2015
🏆
FA Cup - Vô địch— 2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2015
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2014
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014
⚽
Thai League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
—
4
352
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Port FC
Thai League 1
2024
Bangkok United
Thai League 1
2024
Port FC
League Cup
2024
Bangkok United
League Cup
2024
Bangkok United
FA Cup
2024
Port FC
AFC Cup
2024
Bangkok United
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ratchaburi
Thời gian:1/6/2023
Chuyển đến:Bangkok United

Bangkok United
Thời gian:19/12/2022
Chuyển đến:Ratchaburi

Buriram United
Thời gian:30/5/2018
Chuyển đến:Bangkok Glass

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Bangkok United

Bangkok United
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Bangkok United
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Port FC

Port FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Bangkok United

Port FC
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Bangkok United

Bangkok United
Thời gian:7/7/2025
Chuyển đến:Rayong FC


