Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Turkmenistan
Ngày sinh
13/4/1993
13/4/1993Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC Challenge League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2024
🏆
Ýokary Liga - Hạng 2— 2022
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2021
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2020
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2019
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2018
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2018
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2017
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2016
⚽
AFC Challenge LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
5
0
—
3
378
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Arkadag
Ýokary Liga
2024
Arkadag
AFC Challenge League
2024
Turkmenistan
Friendlies
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
5
0
0
0
—
0
0
0
0
—


