Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
5/11/2000
5/11/2000Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Challenge League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2017/2018
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Malta U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Marsaxlokk
Thời gian:9/6/2023
Chuyển đến:Hibernians

Hibernians
Thời gian:19/8/2022
Chuyển đến:Marsaxlokk

Valletta FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Valletta FC

Valletta FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Hibernians

Hibernians
Thời gian:3/1/2025
Chuyển đến:Valletta FC

Valletta FC
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Hibernians

