Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ghana
Ngày sinh
17/12/1989
17/12/1989Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2015
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2011/2012
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2010/2011
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2010
🏆
FIFA U20 World Cup - Vô địch— 2009
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2006/2007
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2006/2007
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2005/2006
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
0
6.46
5
550
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ghana
Africa Cup of Nations Qualification
2025
NAC Breda
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.46
Chuyển nhượng

Al Sadd
Thời gian:3/2/2023
Chuyển đến:Nottingham Forest

Swansea
Thời gian:23/7/2021
Chuyển đến:Al Sadd

Fenerbahce
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Swansea

Swansea
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:Fenerbahce

West Ham
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Swansea
Phí:€ 22.9M

Swansea
Thời gian:9/8/2016
Chuyển đến:West Ham
Phí:€ 24M

Marseille
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Swansea

Marseille
Thời gian:1/8/2008
Chuyển đến:Lorient

Le Havre
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:NAC Breda

