Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
28/6/1993
28/6/1993Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
5
3
7.05
16
1375
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Panathinaikos
Cup
2025
Greece
Giao hữu Quốc tế
2025
Panathinaikos
Super League 1
2025
Panathinaikos
Cúp C1
2025
Panathinaikos
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
1
0
—
0
1
0
0
—
5
3
4
0
7.05
0
1
1
0
7
0
1
3
0
6.82
Chuyển nhượng

Trabzonspor
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Panathinaikos
Phí:€ 1M

Alanyaspor
Thời gian:30/1/2021
Chuyển đến:Trabzonspor
Phí:€ 3M

AEK Athens FC
Thời gian:5/7/2019
Chuyển đến:Alanyaspor
Phí:€ 700K

Panionios
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:AEK Athens FC
Phí:€ 300K

Asteras Tripolis
Thời gian:30/1/2015
Chuyển đến:Panionios

Aris Thessalonikis
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Asteras Tripolis

Asteras Tripolis
Thời gian:16/1/2014
Chuyển đến:Aris Thessalonikis


