Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Wales
Ngày sinh
30/10/1996
30/10/1996Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2021/2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
3
0
—
7
653
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
Premier League
2024
The New Saints
UEFA Europa Conference League
2024
The New Saints
UEFA Champions League
2024
The New Saints
UEFA Europa League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
1
0
—
0
0
0
0
6.85
0
0
1
0
5.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Newport County
Thời gian:19/7/2021
Chuyển đến:The New Saints

Sheffield Wednesday
Thời gian:17/1/2020
Chuyển đến:Newport County

The New Saints
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Penybont


