Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Russia
Ngày sinh
20/9/2005
20/9/2005Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.43
4
43
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
CSKA Moscow
Super Cup
2024
CSKA Moscow
Premier League
2024
CSKA Moscow
Cup
2024
Armenia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.43
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5


