Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Gambia
Ngày sinh
Ngày sinh2/7/2000
Chiều cao
Chiều cao190 cm
Số áo
Số áo19
VĐQG Áo
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
4
3
6.95
21
1896
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Austria Vienna
Cup
2025
Gambia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Austria Vienna
Europa Conference League
2025
Austria Vienna
VĐQG Áo
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.12
0
0
1
0
6.7
0
0
1
0
7.3
4
3
9
0
6.95
Chuyển nhượng
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
Thời gian:29/6/2024
Chuyển đến:Austria Vienna
Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba
Thời gian:11/7/2023
Chuyển đến:Bnei Yehuda
Hapoel Ramat HaSharon
Hapoel Ramat HaSharon
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem
Thời gian:25/8/2021
Chuyển đến:Hapoel Ramat HaSharon
Hapoel Nazareth Illit
Hapoel Nazareth Illit
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Hapoel Kfar Shalem