Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Armenia
Ngày sinh
18/2/1993
18/2/1993Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Giao hữu Quốc tếTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
1
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Armenia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Urartu
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Ararat-Armenia

FC Dnepr Mogilev
Thời gian:5/2/2020
Chuyển đến:FC Urartu

FK Liepaja
Thời gian:1/2/2019
Chuyển đến:FC Dnepr Mogilev

Alashkert
Thời gian:14/6/2018
Chuyển đến:FK Liepaja

Mika
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Alashkert

Ulisses
Thời gian:1/8/2015
Chuyển đến:Mika

Syunik
Thời gian:1/6/2014
Chuyển đến:Shirak

Ararat-Armenia
Thời gian:13/1/2025
Chuyển đến:Van

Van
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Alashkert


