Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
15/12/1995
15/12/1995Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Arab Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
3
0
—
24
2197
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
ES Tunis
Ligue 1
2024
ES Tunis
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
3
0
—
0
1
1
0
7.06


